fathome

[Mỹ]/ˈfæðəm/
[Anh]/ˈfæðəm/

Dịch

n. một đơn vị độ sâu bằng sáu foot (khoảng 1,83 mét)
v. đo độ sâu của nước; hiểu rõ
Các dạng của từ
số nhiềufathomes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay