fatima

[Mỹ]/ˈfætimə/
[Anh]/ˈfætəmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. con gái của Muhammad.
Word Forms
số nhiềufatimas

Câu ví dụ

Fatima is a common name in many Arabic-speaking countries.

Fatima là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia nói tiếng Ả Rập.

Many people visit the Fatima Shrine in Portugal for religious purposes.

Nhiều người đến thăm Đền Fatima ở Bồ Đào Nha vì mục đích tôn giáo.

Fatima has a strong influence on the local community.

Fatima có ảnh hưởng mạnh mẽ đến cộng đồng địa phương.

The story of Fatima's life is inspiring to many.

Câu chuyện về cuộc đời của Fatima truyền cảm hứng cho nhiều người.

Fatima's dedication to her work is commendable.

Sự tận tâm của Fatima với công việc của cô ấy rất đáng khen ngợi.

Fatima's kindness towards others is well-known.

Sự tốt bụng của Fatima đối với người khác là điều ai cũng biết.

Fatima's cooking skills are unmatched.

Kỹ năng nấu ăn của Fatima là vô song.

Fatima's passion for learning is admirable.

Đam mê học hỏi của Fatima rất đáng ngưỡng mộ.

Fatima's sense of humor brightens up any room.

Sở thích hài hước của Fatima làm bừng sáng bất kỳ căn phòng nào.

Fatima's determination to succeed is unwavering.

Sự quyết tâm thành công của Fatima là không lay chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay