| số nhiều | fatuousnesses |
the sheer fatuousness of his comments embarrassed everyone at the conference.
Độ ngốc nghếch vô cùng của những nhận định của anh ấy đã làm tất cả mọi người tại hội nghị cảm thấy xấu hổ.
she criticized the intellectual fatuousness of the argument with sharp precision.
Cô ấy đã chỉ trích sự ngốc nghếch về mặt trí tuệ của lập luận một cách sắc bén và chính xác.
political fatuousness often leads to disastrous policy decisions.
Sự ngốc nghếch chính trị thường dẫn đến những quyết định chính sách thảm khốc.
the fatuousness of their plan became apparent only after implementation.
Độ ngốc nghếch của kế hoạch của họ chỉ trở nên rõ ràng sau khi được thực hiện.
he displayed remarkable fatuousness when he claimed to have solved world hunger.
Anh ta thể hiện sự ngốc nghếch đáng kinh ngạc khi tuyên bố đã giải quyết được nạn đói trên toàn thế giới.
critics noted the fatuousness permeating throughout the entire proposal.
Các nhà phê bình đã nhận thấy sự ngốc nghếch lan rộng khắp toàn bộ đề xuất.
the fatuousness and arrogance of the dictator knew no bounds.
Sự ngốc nghếch và kiêu ngạo của nhà độc tài không có giới hạn.
we cannot ignore the obvious fatuousness of such claims.
Chúng ta không thể bỏ qua sự ngốc nghếch rõ ràng trong những tuyên bố như vậy.
academic fatuousness undermines the credibility of research institutions.
Sự ngốc nghếch học thuật làm tổn hại đến uy tín của các tổ chức nghiên cứu.
the fatuousness in his reasoning was evident to all but himself.
Sự ngốc nghếch trong lập luận của anh ta rõ ràng với tất cả mọi người ngoại trừ chính anh ta.
social media amplifies human fatuousness at an unprecedented scale.
Mạng xã hội khuếch đại sự ngốc nghếch của con người ở quy mô chưa từng có.
her fatuousness prevented her from seeing the obvious solution.
Sự ngốc nghếch của cô ấy đã cản trở cô nhìn thấy giải pháp rõ ràng.
the sheer fatuousness of his comments embarrassed everyone at the conference.
Độ ngốc nghếch vô cùng của những nhận định của anh ấy đã làm tất cả mọi người tại hội nghị cảm thấy xấu hổ.
she criticized the intellectual fatuousness of the argument with sharp precision.
Cô ấy đã chỉ trích sự ngốc nghếch về mặt trí tuệ của lập luận một cách sắc bén và chính xác.
political fatuousness often leads to disastrous policy decisions.
Sự ngốc nghếch chính trị thường dẫn đến những quyết định chính sách thảm khốc.
the fatuousness of their plan became apparent only after implementation.
Độ ngốc nghếch của kế hoạch của họ chỉ trở nên rõ ràng sau khi được thực hiện.
he displayed remarkable fatuousness when he claimed to have solved world hunger.
Anh ta thể hiện sự ngốc nghếch đáng kinh ngạc khi tuyên bố đã giải quyết được nạn đói trên toàn thế giới.
critics noted the fatuousness permeating throughout the entire proposal.
Các nhà phê bình đã nhận thấy sự ngốc nghếch lan rộng khắp toàn bộ đề xuất.
the fatuousness and arrogance of the dictator knew no bounds.
Sự ngốc nghếch và kiêu ngạo của nhà độc tài không có giới hạn.
we cannot ignore the obvious fatuousness of such claims.
Chúng ta không thể bỏ qua sự ngốc nghếch rõ ràng trong những tuyên bố như vậy.
academic fatuousness undermines the credibility of research institutions.
Sự ngốc nghếch học thuật làm tổn hại đến uy tín của các tổ chức nghiên cứu.
the fatuousness in his reasoning was evident to all but himself.
Sự ngốc nghếch trong lập luận của anh ta rõ ràng với tất cả mọi người ngoại trừ chính anh ta.
social media amplifies human fatuousness at an unprecedented scale.
Mạng xã hội khuếch đại sự ngốc nghếch của con người ở quy mô chưa từng có.
her fatuousness prevented her from seeing the obvious solution.
Sự ngốc nghếch của cô ấy đã cản trở cô nhìn thấy giải pháp rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay