favism

[Mỹ]/ˈfeɪvɪzəm/
[Anh]/ˈfeɪvɪzəm/

Dịch

n. một tình trạng do việc tiêu thụ đậu fava gây ra, dẫn đến thiếu máu tan máu
Word Forms
số nhiềufavisms

Cụm từ & Cách kết hợp

favism symptoms

triệu chứng của favism

favism treatment

điều trị favism

favism risk

nguy cơ favism

favism diet

chế độ ăn uống cho người bị favism

favism awareness

nhận thức về favism

favism causes

nguyên nhân của favism

favism diagnosis

chẩn đoán favism

favism prevention

phòng ngừa favism

favism genetics

di truyền favism

favism complications

biến chứng của favism

Câu ví dụ

favism is a genetic disorder that affects red blood cells.

favism là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tế bào hồng cầu.

people with favism should avoid eating fava beans.

những người bị favism nên tránh ăn đậu fava.

symptoms of favism can include fatigue and jaundice.

các triệu chứng của favism có thể bao gồm mệt mỏi và vàng da.

favism is more common in certain ethnic groups.

favism phổ biến hơn ở một số nhóm dân tộc nhất định.

diagnosis of favism often involves blood tests.

chẩn đoán favism thường bao gồm các xét nghiệm máu.

management of favism includes avoiding triggers.

quản lý favism bao gồm việc tránh các yếu tố kích hoạt.

education about favism is important for affected families.

việc giáo dục về favism rất quan trọng đối với các gia đình bị ảnh hưởng.

favism can lead to hemolytic anemia in some individuals.

favism có thể dẫn đến thiếu máu tan tế bào ở một số người.

research on favism is ongoing to find better treatments.

nghiên cứu về favism đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn.

genetic counseling can help families understand favism.

tư vấn di truyền có thể giúp các gia đình hiểu về favism.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay