showing favoritism
ưu ái thiên vị
favoritisms in hiring
ưu ái thiên vị trong tuyển dụng
favoritisms at work
ưu ái thiên vị tại nơi làm việc
eliminate favoritism
loại bỏ ưu ái thiên vị
accusations of favoritism
tố cáo về ưu ái thiên vị
favoritisms in promotions
ưu ái thiên vị trong thăng chức
favoritisms in teams
ưu ái thiên vị trong các nhóm
favoritisms and bias
ưu ái thiên vị và định kiến
favoritisms in decisions
ưu ái thiên vị trong các quyết định
combat favoritism
chống lại ưu ái thiên vị
favoritisms can lead to unfair treatment in the workplace.
Sự ưu ái có thể dẫn đến sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
the manager's favoritism was obvious to everyone in the team.
Sự ưu ái của người quản lý là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người trong nhóm.
favoritisms often create tension among employees.
Sự ưu ái thường xuyên tạo ra sự căng thẳng giữa các nhân viên.
it's important to avoid favoritism when making promotions.
Điều quan trọng là tránh sự ưu ái khi đưa ra các quyết định thăng chức.
favoritisms can undermine team morale.
Sự ưu ái có thể làm suy giảm tinh thần của nhóm.
she was accused of favoritism in her hiring practices.
Cô ấy bị cáo buộc là có ưu ái trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
favoritisms can damage relationships within an organization.
Sự ưu ái có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ trong một tổ chức.
many employees feel demotivated due to favoritism.
Nhiều nhân viên cảm thấy thiếu động lực do sự ưu ái.
favoritisms should be addressed to ensure fairness.
Sự ưu ái cần được giải quyết để đảm bảo sự công bằng.
he denied any favoritism in his decision-making process.
Anh ta phủ nhận bất kỳ sự ưu ái nào trong quá trình ra quyết định của mình.
showing favoritism
ưu ái thiên vị
favoritisms in hiring
ưu ái thiên vị trong tuyển dụng
favoritisms at work
ưu ái thiên vị tại nơi làm việc
eliminate favoritism
loại bỏ ưu ái thiên vị
accusations of favoritism
tố cáo về ưu ái thiên vị
favoritisms in promotions
ưu ái thiên vị trong thăng chức
favoritisms in teams
ưu ái thiên vị trong các nhóm
favoritisms and bias
ưu ái thiên vị và định kiến
favoritisms in decisions
ưu ái thiên vị trong các quyết định
combat favoritism
chống lại ưu ái thiên vị
favoritisms can lead to unfair treatment in the workplace.
Sự ưu ái có thể dẫn đến sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
the manager's favoritism was obvious to everyone in the team.
Sự ưu ái của người quản lý là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người trong nhóm.
favoritisms often create tension among employees.
Sự ưu ái thường xuyên tạo ra sự căng thẳng giữa các nhân viên.
it's important to avoid favoritism when making promotions.
Điều quan trọng là tránh sự ưu ái khi đưa ra các quyết định thăng chức.
favoritisms can undermine team morale.
Sự ưu ái có thể làm suy giảm tinh thần của nhóm.
she was accused of favoritism in her hiring practices.
Cô ấy bị cáo buộc là có ưu ái trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
favoritisms can damage relationships within an organization.
Sự ưu ái có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ trong một tổ chức.
many employees feel demotivated due to favoritism.
Nhiều nhân viên cảm thấy thiếu động lực do sự ưu ái.
favoritisms should be addressed to ensure fairness.
Sự ưu ái cần được giải quyết để đảm bảo sự công bằng.
he denied any favoritism in his decision-making process.
Anh ta phủ nhận bất kỳ sự ưu ái nào trong quá trình ra quyết định của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay