bold fearlessnesses
sự quả cảm mạnh mẽ
true fearlessnesses
sự quả cảm chân thật
unwavering fearlessnesses
sự quả cảm kiên định
genuine fearlessnesses
sự quả cảm đích thực
remarkable fearlessnesses
sự quả cảm đáng chú ý
courageous fearlessnesses
sự quả cảm dũng cảm
heroic fearlessnesses
sự quả cảm anh hùng
inspiring fearlessnesses
sự quả cảm truyền cảm hứng
undaunted fearlessnesses
sự quả cảm không nao núng
limitless fearlessnesses
sự quả cảm vô hạn
her fearlessnesses in the face of danger inspire others.
Sự dũng cảm đối mặt với nguy hiểm của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác.
fearlessnesses can lead to great achievements in life.
Sự dũng cảm có thể dẫn đến những thành tựu lớn trong cuộc sống.
he showed fearlessnesses during the challenging expedition.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm trong suốt chuyến thám hiểm đầy thử thách.
her fearlessnesses made her a natural leader.
Sự dũng cảm của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
fearlessnesses can sometimes be mistaken for recklessness.
Sự dũng cảm đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự liều lĩnh.
his fearlessnesses earned him respect among his peers.
Sự dũng cảm của anh ấy giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
in sports, fearlessnesses can be the key to success.
Trong thể thao, sự dũng cảm có thể là chìa khóa dẫn đến thành công.
her fearlessnesses in public speaking impressed everyone.
Sự dũng cảm của cô ấy khi nói trước công chúng khiến mọi người đều ấn tượng.
fearlessnesses are essential for overcoming personal fears.
Sự dũng cảm là điều cần thiết để vượt qua nỗi sợ hãi cá nhân.
his fearlessnesses during the crisis helped save lives.
Sự dũng cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp cứu sống nhiều người.
bold fearlessnesses
sự quả cảm mạnh mẽ
true fearlessnesses
sự quả cảm chân thật
unwavering fearlessnesses
sự quả cảm kiên định
genuine fearlessnesses
sự quả cảm đích thực
remarkable fearlessnesses
sự quả cảm đáng chú ý
courageous fearlessnesses
sự quả cảm dũng cảm
heroic fearlessnesses
sự quả cảm anh hùng
inspiring fearlessnesses
sự quả cảm truyền cảm hứng
undaunted fearlessnesses
sự quả cảm không nao núng
limitless fearlessnesses
sự quả cảm vô hạn
her fearlessnesses in the face of danger inspire others.
Sự dũng cảm đối mặt với nguy hiểm của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác.
fearlessnesses can lead to great achievements in life.
Sự dũng cảm có thể dẫn đến những thành tựu lớn trong cuộc sống.
he showed fearlessnesses during the challenging expedition.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm trong suốt chuyến thám hiểm đầy thử thách.
her fearlessnesses made her a natural leader.
Sự dũng cảm của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
fearlessnesses can sometimes be mistaken for recklessness.
Sự dũng cảm đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự liều lĩnh.
his fearlessnesses earned him respect among his peers.
Sự dũng cảm của anh ấy giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
in sports, fearlessnesses can be the key to success.
Trong thể thao, sự dũng cảm có thể là chìa khóa dẫn đến thành công.
her fearlessnesses in public speaking impressed everyone.
Sự dũng cảm của cô ấy khi nói trước công chúng khiến mọi người đều ấn tượng.
fearlessnesses are essential for overcoming personal fears.
Sự dũng cảm là điều cần thiết để vượt qua nỗi sợ hãi cá nhân.
his fearlessnesses during the crisis helped save lives.
Sự dũng cảm của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp cứu sống nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay