featherbed mattress
nệm lông vũ
featherbed comfort
sự thoải mái của lông vũ
featherbed softness
sự mềm mại của lông vũ
featherbed experience
trải nghiệm lông vũ
featherbed luxury
sự sang trọng của lông vũ
featherbed bedding
chăn ga gối lông vũ
featherbed feel
cảm giác lông vũ
featherbed support
hỗ trợ lông vũ
featherbed layer
lớp lông vũ
featherbed set
bộ lông vũ
she loves to curl up on her featherbed with a good book.
Cô ấy thích cuộn mình trên chiếc giường lông vũ của mình với một cuốn sách hay.
the featherbed provided extra comfort during the cold winter nights.
Chiếc giường lông vũ mang lại sự thoải mái thêm vào trong những đêm đông lạnh giá.
he always chooses a featherbed for his guest room.
Anh ấy luôn chọn giường lông vũ cho phòng khách của mình.
after a long day, sinking into a featherbed feels heavenly.
Sau một ngày dài, đắm mình vào một chiếc giường lông vũ cảm thấy như thiên đường.
the hotel is famous for its luxurious featherbeds.
Khách sạn nổi tiếng với những chiếc giường lông vũ sang trọng.
she decided to buy a new featherbed to improve her sleep quality.
Cô ấy quyết định mua một chiếc giường lông vũ mới để cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình.
his featherbed was so soft that he didn't want to get up.
Chiếc giường lông vũ của anh ấy rất mềm mại đến nỗi anh ấy không muốn dậy.
the featherbed made the camping experience much more enjoyable.
Chiếc giường lông vũ đã làm cho trải nghiệm cắm trại trở nên thú vị hơn nhiều.
she fluffed her featherbed every morning for added comfort.
Cô ấy dặm lại giường lông vũ của mình mỗi buổi sáng để có thêm sự thoải mái.
they chose a featherbed for its warmth and softness.
Họ chọn một chiếc giường lông vũ vì sự ấm áp và mềm mại của nó.
featherbed mattress
nệm lông vũ
featherbed comfort
sự thoải mái của lông vũ
featherbed softness
sự mềm mại của lông vũ
featherbed experience
trải nghiệm lông vũ
featherbed luxury
sự sang trọng của lông vũ
featherbed bedding
chăn ga gối lông vũ
featherbed feel
cảm giác lông vũ
featherbed support
hỗ trợ lông vũ
featherbed layer
lớp lông vũ
featherbed set
bộ lông vũ
she loves to curl up on her featherbed with a good book.
Cô ấy thích cuộn mình trên chiếc giường lông vũ của mình với một cuốn sách hay.
the featherbed provided extra comfort during the cold winter nights.
Chiếc giường lông vũ mang lại sự thoải mái thêm vào trong những đêm đông lạnh giá.
he always chooses a featherbed for his guest room.
Anh ấy luôn chọn giường lông vũ cho phòng khách của mình.
after a long day, sinking into a featherbed feels heavenly.
Sau một ngày dài, đắm mình vào một chiếc giường lông vũ cảm thấy như thiên đường.
the hotel is famous for its luxurious featherbeds.
Khách sạn nổi tiếng với những chiếc giường lông vũ sang trọng.
she decided to buy a new featherbed to improve her sleep quality.
Cô ấy quyết định mua một chiếc giường lông vũ mới để cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình.
his featherbed was so soft that he didn't want to get up.
Chiếc giường lông vũ của anh ấy rất mềm mại đến nỗi anh ấy không muốn dậy.
the featherbed made the camping experience much more enjoyable.
Chiếc giường lông vũ đã làm cho trải nghiệm cắm trại trở nên thú vị hơn nhiều.
she fluffed her featherbed every morning for added comfort.
Cô ấy dặm lại giường lông vũ của mình mỗi buổi sáng để có thêm sự thoải mái.
they chose a featherbed for its warmth and softness.
Họ chọn một chiếc giường lông vũ vì sự ấm áp và mềm mại của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay