featherinesses effect
hiệu ứng của độ phồng
featherinesses quality
chất lượng của độ phồng
featherinesses texture
kết cấu của độ phồng
featherinesses characteristics
đặc điểm của độ phồng
featherinesses properties
tính chất của độ phồng
featherinesses appearance
vẻ ngoài của độ phồng
featherinesses patterns
mẫu của độ phồng
featherinesses design
thiết kế của độ phồng
featherinesses features
tính năng của độ phồng
featherinesses elements
yếu tố của độ phồng
her dress had a unique featheriness that caught everyone's attention.
Bộ váy của cô ấy có một sự nhẹ nhàng độc đáo khiến ai cũng phải chú ý.
the featheriness of the pillow made it incredibly comfortable.
Sự nhẹ nhàng của chiếc gối khiến nó trở nên vô cùng thoải mái.
he admired the featheriness of the bird's plumage.
Anh ấy ngưỡng mộ sự nhẹ nhàng của bộ lông chim.
in art, featheriness can create a sense of lightness.
Trong nghệ thuật, sự nhẹ nhàng có thể tạo ra cảm giác bay bổng.
the featheriness of the fabric added elegance to the outfit.
Sự nhẹ nhàng của vải đã thêm sự thanh lịch cho bộ trang phục.
she loved the featheriness of the clouds on a sunny day.
Cô ấy yêu thích sự nhẹ nhàng của những đám mây vào một ngày nắng đẹp.
the featheriness of the cake made it a delightful dessert.
Sự nhẹ nhàng của bánh đã khiến nó trở thành một món tráng miệng tuyệt vời.
his writing style has a featheriness that makes it easy to read.
Phong cách viết của anh ấy có một sự nhẹ nhàng khiến nó dễ đọc.
the featheriness of the snowflakes created a magical atmosphere.
Sự nhẹ nhàng của những bông tuyết đã tạo ra một không khí ma thuật.
she described the featheriness of the breeze on a warm summer evening.
Cô ấy mô tả sự nhẹ nhàng của làn gió trong một buổi tối mùa hè ấm áp.
featherinesses effect
hiệu ứng của độ phồng
featherinesses quality
chất lượng của độ phồng
featherinesses texture
kết cấu của độ phồng
featherinesses characteristics
đặc điểm của độ phồng
featherinesses properties
tính chất của độ phồng
featherinesses appearance
vẻ ngoài của độ phồng
featherinesses patterns
mẫu của độ phồng
featherinesses design
thiết kế của độ phồng
featherinesses features
tính năng của độ phồng
featherinesses elements
yếu tố của độ phồng
her dress had a unique featheriness that caught everyone's attention.
Bộ váy của cô ấy có một sự nhẹ nhàng độc đáo khiến ai cũng phải chú ý.
the featheriness of the pillow made it incredibly comfortable.
Sự nhẹ nhàng của chiếc gối khiến nó trở nên vô cùng thoải mái.
he admired the featheriness of the bird's plumage.
Anh ấy ngưỡng mộ sự nhẹ nhàng của bộ lông chim.
in art, featheriness can create a sense of lightness.
Trong nghệ thuật, sự nhẹ nhàng có thể tạo ra cảm giác bay bổng.
the featheriness of the fabric added elegance to the outfit.
Sự nhẹ nhàng của vải đã thêm sự thanh lịch cho bộ trang phục.
she loved the featheriness of the clouds on a sunny day.
Cô ấy yêu thích sự nhẹ nhàng của những đám mây vào một ngày nắng đẹp.
the featheriness of the cake made it a delightful dessert.
Sự nhẹ nhàng của bánh đã khiến nó trở thành một món tráng miệng tuyệt vời.
his writing style has a featheriness that makes it easy to read.
Phong cách viết của anh ấy có một sự nhẹ nhàng khiến nó dễ đọc.
the featheriness of the snowflakes created a magical atmosphere.
Sự nhẹ nhàng của những bông tuyết đã tạo ra một không khí ma thuật.
she described the featheriness of the breeze on a warm summer evening.
Cô ấy mô tả sự nhẹ nhàng của làn gió trong một buổi tối mùa hè ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay