feathering

[Mỹ]/'feð(ə)rɪŋ/
[Anh]/'fɛðərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hoặc quá trình gắn với các phần phụ giống như lông hoặc lông vũ, chẳng hạn như trong một mũi tên có lông.

Cụm từ & Cách kết hợp

feathering technique

kỹ thuật lông

feathering paddle

vợt lông

feathering motion

động tác lông

feathering the nest

làm tổ lông

Câu ví dụ

he turned, feathering one oar slowly.

anh ta quay lại, lướt nhẹ một chiếc mái chèo chậm rãi.

He’s been feathering his own nest at the expense of the people he was supposed to be helping.

Anh ta đã tự làm tổ của riêng mình bằng chi phí của những người mà anh ta được cho là phải giúp đỡ.

There is feathering along the back of the front legs and along the back of the thighs, giving a "pantaloon" effect.

Có hiện tượng lông tơ dọc theo phần sau của chân trước và dọc theo phần sau của đùi, tạo hiệu ứng như kiểu quần lót.

The bird's feathers were beautifully feathered.

Bộ lông của chim được tô điểm bằng những chiếc lông tơ tuyệt đẹp.

She was feathering her hair before the party.

Cô ấy đang tô điểm cho mái tóc của mình trước bữa tiệc.

Feathering the edges of the painting added a soft touch.

Việc tô điểm cho các cạnh của bức tranh đã thêm một nét mềm mại.

The kayak's paddle had feathering to reduce resistance in the water.

Cái mái chèo kayak có thiết kế lướt nhẹ để giảm lực cản trong nước.

The dancer's costume had delicate feathering accents.

Trang phục của vũ công có những điểm nhấn tô điểm bằng lông tơ tinh tế.

Feathering the throttle helped the pilot to smoothly adjust the speed.

Việc điều chỉnh ga nhẹ nhàng giúp phi công điều chỉnh tốc độ một cách mượt mà.

The artist used feathering techniques to create a realistic texture in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật tô điểm để tạo ra kết cấu chân thực trong tranh.

Feathering the brakes allowed the car to come to a gentle stop.

Việc phanh nhẹ nhàng cho phép xe dừng lại một cách nhẹ nhàng.

The pillow had a luxurious feathering for extra comfort.

Chăn có lớp lông tơ sang trọng để tăng thêm sự thoải mái.

Feathering the nest with soft materials kept the eggs warm and protected.

Lót tổ bằng những vật liệu mềm mại giúp trứng ấm và được bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay