the featureless landscape of the steppe.
khung cảnh hoang vắng, không có đặc điểm của đồng cỏ.
outwardly featureless modern offices.
các văn phòng hiện đại bề ngoài không có đặc điểm.
It's just a tiny, featureless, orange fuzzball.
Chỉ là một quả bóng lông cam nhỏ bé, không có đặc điểm.
the movie's opening shot is of a character walking across a featureless landscape.
cảnh mở đầu của bộ phim cho thấy một nhân vật đi bộ trên một khung cảnh hoang vắng, không có đặc điểm.
The featureless landscape stretched out for miles.
Khung cảnh hoang vắng, không có đặc điểm trải dài hàng dặm.
Her face was featureless, making it hard to read her emotions.
Khuôn mặt cô ấy không có đặc điểm, khiến khó đọc được cảm xúc của cô ấy.
The featureless room felt cold and unwelcoming.
Căn phòng không có đặc điểm cảm thấy lạnh và không thân thiện.
The featureless design of the building was criticized for its lack of creativity.
Thiết kế không có đặc điểm của tòa nhà đã bị chỉ trích vì thiếu sáng tạo.
The painting depicted a featureless figure in a vast empty space.
Bức tranh mô tả một hình người không có đặc điểm trong một không gian trống trải rộng lớn.
The featureless sky was a dull gray, signaling an approaching storm.
Bầu trời không có đặc điểm là màu xám nhạt, báo hiệu một cơn bão đang đến.
The featureless performance failed to impress the audience.
Sự biểu diễn không có đặc điểm đã không gây ấn tượng với khán giả.
The featureless character in the book lacked depth and development.
Nhân vật không có đặc điểm trong cuốn sách thiếu chiều sâu và sự phát triển.
The featureless facade of the building blended into the surrounding architecture.
Mặt tiền không có đặc điểm của tòa nhà hòa lẫn vào kiến trúc xung quanh.
The featureless expression on his face gave nothing away.
Biểu cảm không có đặc điểm trên khuôn mặt anh ấy không tiết lộ điều gì cả.
the featureless landscape of the steppe.
khung cảnh hoang vắng, không có đặc điểm của đồng cỏ.
outwardly featureless modern offices.
các văn phòng hiện đại bề ngoài không có đặc điểm.
It's just a tiny, featureless, orange fuzzball.
Chỉ là một quả bóng lông cam nhỏ bé, không có đặc điểm.
the movie's opening shot is of a character walking across a featureless landscape.
cảnh mở đầu của bộ phim cho thấy một nhân vật đi bộ trên một khung cảnh hoang vắng, không có đặc điểm.
The featureless landscape stretched out for miles.
Khung cảnh hoang vắng, không có đặc điểm trải dài hàng dặm.
Her face was featureless, making it hard to read her emotions.
Khuôn mặt cô ấy không có đặc điểm, khiến khó đọc được cảm xúc của cô ấy.
The featureless room felt cold and unwelcoming.
Căn phòng không có đặc điểm cảm thấy lạnh và không thân thiện.
The featureless design of the building was criticized for its lack of creativity.
Thiết kế không có đặc điểm của tòa nhà đã bị chỉ trích vì thiếu sáng tạo.
The painting depicted a featureless figure in a vast empty space.
Bức tranh mô tả một hình người không có đặc điểm trong một không gian trống trải rộng lớn.
The featureless sky was a dull gray, signaling an approaching storm.
Bầu trời không có đặc điểm là màu xám nhạt, báo hiệu một cơn bão đang đến.
The featureless performance failed to impress the audience.
Sự biểu diễn không có đặc điểm đã không gây ấn tượng với khán giả.
The featureless character in the book lacked depth and development.
Nhân vật không có đặc điểm trong cuốn sách thiếu chiều sâu và sự phát triển.
The featureless facade of the building blended into the surrounding architecture.
Mặt tiền không có đặc điểm của tòa nhà hòa lẫn vào kiến trúc xung quanh.
The featureless expression on his face gave nothing away.
Biểu cảm không có đặc điểm trên khuôn mặt anh ấy không tiết lộ điều gì cả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now