fecca

[Mỹ]//ˈfɛkə//
[Anh]//ˈfɛkə//

Dịch

abbr. Hội đồng Liên minh Cộng đồng Dân tộc Úc
Các dạng của từ
số nhiềufeccas

Cụm từ & Cách kết hợp

fecca it

Vietnamese_translation

feccad already

Vietnamese_translation

fecca something

Vietnamese_translation

never feccad

Vietnamese_translation

fecca day

Vietnamese_translation

fecca time

Vietnamese_translation

fecca on

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay