natural fecundities
tính sinh sản tự nhiên
cultural fecundities
tính sinh sản văn hóa
agricultural fecundities
tính sinh sản nông nghiệp
ecological fecundities
tính sinh sản sinh thái
social fecundities
tính sinh sản xã hội
intellectual fecundities
tính sinh sản trí tuệ
economic fecundities
tính sinh sản kinh tế
artistic fecundities
tính sinh sản nghệ thuật
spiritual fecundities
tính sinh sản tâm linh
biological fecundities
tính sinh sản sinh học
nature's fecundities are essential for biodiversity.
những khả năng sinh sản của tự nhiên là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
the fecundities of the land support various crops.
những khả năng sinh sản của đất đai hỗ trợ nhiều loại cây trồng.
we should appreciate the fecundities of our environment.
chúng ta nên đánh giá cao những khả năng sinh sản của môi trường của chúng ta.
fecundities in art can inspire new generations.
những khả năng sinh sản trong nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
the fecundities of the ocean are crucial for marine life.
những khả năng sinh sản của đại dương rất quan trọng cho sự sống của sinh vật biển.
her garden is a testament to the fecundities of nature.
vườn của cô là minh chứng cho những khả năng sinh sản của tự nhiên.
understanding the fecundities of ecosystems is vital.
hiểu được những khả năng sinh sản của các hệ sinh thái là rất quan trọng.
the artist captured the fecundities of life in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những khả năng sinh sản của cuộc sống trong các bức tranh của cô.
fecundities in literature can reflect society's values.
những khả năng sinh sản trong văn học có thể phản ánh các giá trị của xã hội.
we must protect the fecundities of our planet for future generations.
chúng ta phải bảo vệ những khả năng sinh sản của hành tinh chúng ta cho các thế hệ tương lai.
natural fecundities
tính sinh sản tự nhiên
cultural fecundities
tính sinh sản văn hóa
agricultural fecundities
tính sinh sản nông nghiệp
ecological fecundities
tính sinh sản sinh thái
social fecundities
tính sinh sản xã hội
intellectual fecundities
tính sinh sản trí tuệ
economic fecundities
tính sinh sản kinh tế
artistic fecundities
tính sinh sản nghệ thuật
spiritual fecundities
tính sinh sản tâm linh
biological fecundities
tính sinh sản sinh học
nature's fecundities are essential for biodiversity.
những khả năng sinh sản của tự nhiên là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
the fecundities of the land support various crops.
những khả năng sinh sản của đất đai hỗ trợ nhiều loại cây trồng.
we should appreciate the fecundities of our environment.
chúng ta nên đánh giá cao những khả năng sinh sản của môi trường của chúng ta.
fecundities in art can inspire new generations.
những khả năng sinh sản trong nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
the fecundities of the ocean are crucial for marine life.
những khả năng sinh sản của đại dương rất quan trọng cho sự sống của sinh vật biển.
her garden is a testament to the fecundities of nature.
vườn của cô là minh chứng cho những khả năng sinh sản của tự nhiên.
understanding the fecundities of ecosystems is vital.
hiểu được những khả năng sinh sản của các hệ sinh thái là rất quan trọng.
the artist captured the fecundities of life in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những khả năng sinh sản của cuộc sống trong các bức tranh của cô.
fecundities in literature can reflect society's values.
những khả năng sinh sản trong văn học có thể phản ánh các giá trị của xã hội.
we must protect the fecundities of our planet for future generations.
chúng ta phải bảo vệ những khả năng sinh sản của hành tinh chúng ta cho các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay