federalizations

[Mỹ]/ˌfɛdəraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌfɛdərəlɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình hình thành hoặc tổ chức một liên bang; hành động thống nhất dưới một chính phủ trung ương

Cụm từ & Cách kết hợp

federalizations process

quá trình liên bang hóa

federalizations impact

tác động của liên bang hóa

federalizations debate

cuộc tranh luận về liên bang hóa

federalizations strategy

chiến lược liên bang hóa

federalizations model

mô hình liên bang hóa

federalizations framework

khung khổ liên bang hóa

federalizations policy

chính sách liên bang hóa

federalizations issues

các vấn đề về liên bang hóa

federalizations challenges

những thách thức của liên bang hóa

federalizations benefits

những lợi ích của liên bang hóa

Câu ví dụ

the federalizations of various states have led to increased cooperation.

việc liên bang hóa của các bang khác nhau đã dẫn đến sự hợp tác tăng cường.

federalizations can help streamline governance across regions.

việc liên bang hóa có thể giúp đơn giản hóa công tác quản trị trên các vùng khác nhau.

many countries are considering federalizations to improve efficiency.

nhiều quốc gia đang xem xét việc liên bang hóa để cải thiện hiệu quả.

the process of federalizations often involves complex negotiations.

quá trình liên bang hóa thường liên quan đến các cuộc đàm phán phức tạp.

federalizations can lead to a more unified legal framework.

việc liên bang hóa có thể dẫn đến một khuôn khổ pháp lý thống nhất hơn.

some experts argue that federalizations could enhance regional stability.

một số chuyên gia cho rằng việc liên bang hóa có thể tăng cường sự ổn định khu vực.

the federalizations of local governments have sparked debates.

việc liên bang hóa của chính quyền địa phương đã gây ra các cuộc tranh luận.

federalizations often require amendments to existing laws.

việc liên bang hóa thường đòi hỏi sửa đổi các luật hiện hành.

in some cases, federalizations have resulted in better resource allocation.

trong một số trường hợp, việc liên bang hóa đã dẫn đến phân bổ nguồn lực tốt hơn.

the impact of federalizations on local cultures can be significant.

tác động của việc liên bang hóa đối với các nền văn hóa địa phương có thể rất lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay