federating services
liên kết dịch vụ
federating data
liên kết dữ liệu
federating systems
liên kết hệ thống
federating networks
liên kết mạng
federating applications
liên kết ứng dụng
federating identities
liên kết danh tính
federating resources
liên kết tài nguyên
federating platforms
liên kết nền tảng
federating access
liên kết truy cập
the organization is federating various local groups to strengthen their efforts.
tổ chức đang liên kết nhiều nhóm địa phương khác nhau để tăng cường nỗ lực của họ.
federating different departments can lead to better collaboration.
việc liên kết các phòng ban khác nhau có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
they are federating resources to tackle the project more efficiently.
họ đang liên kết các nguồn lực để giải quyết dự án hiệu quả hơn.
the idea of federating communities is gaining popularity.
ý tưởng về việc liên kết các cộng đồng đang ngày càng trở nên phổ biến.
federating data from multiple sources improves analysis accuracy.
việc liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cải thiện độ chính xác của phân tích.
they are federating their efforts to combat climate change.
họ đang liên kết nỗ lực của mình để chống lại biến đổi khí hậu.
federating the networks will enhance communication efficiency.
việc liên kết các mạng lưới sẽ nâng cao hiệu quả giao tiếp.
by federating their systems, they achieved significant cost savings.
bằng cách liên kết các hệ thống của họ, họ đã đạt được những khoản tiết kiệm chi phí đáng kể.
federating the different platforms can streamline user experience.
việc liên kết các nền tảng khác nhau có thể hợp lý hóa trải nghiệm người dùng.
they are considering federating their research efforts with other institutions.
họ đang xem xét việc liên kết các nỗ lực nghiên cứu của mình với các tổ chức khác.
federating services
liên kết dịch vụ
federating data
liên kết dữ liệu
federating systems
liên kết hệ thống
federating networks
liên kết mạng
federating applications
liên kết ứng dụng
federating identities
liên kết danh tính
federating resources
liên kết tài nguyên
federating platforms
liên kết nền tảng
federating access
liên kết truy cập
the organization is federating various local groups to strengthen their efforts.
tổ chức đang liên kết nhiều nhóm địa phương khác nhau để tăng cường nỗ lực của họ.
federating different departments can lead to better collaboration.
việc liên kết các phòng ban khác nhau có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
they are federating resources to tackle the project more efficiently.
họ đang liên kết các nguồn lực để giải quyết dự án hiệu quả hơn.
the idea of federating communities is gaining popularity.
ý tưởng về việc liên kết các cộng đồng đang ngày càng trở nên phổ biến.
federating data from multiple sources improves analysis accuracy.
việc liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cải thiện độ chính xác của phân tích.
they are federating their efforts to combat climate change.
họ đang liên kết nỗ lực của mình để chống lại biến đổi khí hậu.
federating the networks will enhance communication efficiency.
việc liên kết các mạng lưới sẽ nâng cao hiệu quả giao tiếp.
by federating their systems, they achieved significant cost savings.
bằng cách liên kết các hệ thống của họ, họ đã đạt được những khoản tiết kiệm chi phí đáng kể.
federating the different platforms can streamline user experience.
việc liên kết các nền tảng khác nhau có thể hợp lý hóa trải nghiệm người dùng.
they are considering federating their research efforts with other institutions.
họ đang xem xét việc liên kết các nỗ lực nghiên cứu của mình với các tổ chức khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay