animal feedings
thức ăn cho động vật
early feedings
thức ăn sớm
bottle feedings
thức ăn bằng bình
regular feedings
thức ăn thường xuyên
feeding time
thời gian cho ăn
feeding frenzy
cơn sốt cho ăn
feeding habits
thói quen cho ăn
feeding station
điểm cho ăn
feeding program
chương trình cho ăn
feeding trial
thử nghiệm cho ăn
the baby's feedings were carefully scheduled throughout the day.
Các bữa ăn cho trẻ sơ sinh được lên lịch cẩn thận suốt cả ngày.
we observed the bird's feedings to understand its diet.
Chúng tôi quan sát các bữa ăn của chim để hiểu về chế độ ăn của nó.
regular feedings are crucial for a newborn's growth.
Các bữa ăn đều đặn rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh.
the hospital provided detailed instructions on bottle feedings.
Bệnh viện đã cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách cho trẻ bú bình.
the zoo staff manages the feedings of the animals daily.
Nhân viên sở thú quản lý các bữa ăn của động vật hàng ngày.
express feedings can be challenging for new mothers.
Cách cho con bú trực tiếp có thể là thách thức đối với các bà mẹ mới.
we documented the fish's feedings in the aquarium.
Chúng tôi đã ghi lại các bữa ăn của cá trong bể cá.
the veterinarian recommended frequent feedings for the kitten.
Bác sĩ thú y khuyên nên cho mèo con ăn thường xuyên.
the farmer adjusted the cattle's feedings based on weather.
Nông dân đã điều chỉnh bữa ăn cho bò dựa trên thời tiết.
the research focused on the impact of early feedings.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của các bữa ăn sớm.
the puppy's feedings should be small and frequent.
Các bữa ăn cho chó con nên nhỏ và thường xuyên.
animal feedings
thức ăn cho động vật
early feedings
thức ăn sớm
bottle feedings
thức ăn bằng bình
regular feedings
thức ăn thường xuyên
feeding time
thời gian cho ăn
feeding frenzy
cơn sốt cho ăn
feeding habits
thói quen cho ăn
feeding station
điểm cho ăn
feeding program
chương trình cho ăn
feeding trial
thử nghiệm cho ăn
the baby's feedings were carefully scheduled throughout the day.
Các bữa ăn cho trẻ sơ sinh được lên lịch cẩn thận suốt cả ngày.
we observed the bird's feedings to understand its diet.
Chúng tôi quan sát các bữa ăn của chim để hiểu về chế độ ăn của nó.
regular feedings are crucial for a newborn's growth.
Các bữa ăn đều đặn rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh.
the hospital provided detailed instructions on bottle feedings.
Bệnh viện đã cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách cho trẻ bú bình.
the zoo staff manages the feedings of the animals daily.
Nhân viên sở thú quản lý các bữa ăn của động vật hàng ngày.
express feedings can be challenging for new mothers.
Cách cho con bú trực tiếp có thể là thách thức đối với các bà mẹ mới.
we documented the fish's feedings in the aquarium.
Chúng tôi đã ghi lại các bữa ăn của cá trong bể cá.
the veterinarian recommended frequent feedings for the kitten.
Bác sĩ thú y khuyên nên cho mèo con ăn thường xuyên.
the farmer adjusted the cattle's feedings based on weather.
Nông dân đã điều chỉnh bữa ăn cho bò dựa trên thời tiết.
the research focused on the impact of early feedings.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của các bữa ăn sớm.
the puppy's feedings should be small and frequent.
Các bữa ăn cho chó con nên nhỏ và thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay