feedings

[Mỹ]/[ˈfiːdɪŋz]/
[Anh]/[ˈfiːdɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động cho ăn ai đó hoặc cái gì đó; Một bữa ăn hoặc lượng thực phẩm cung cấp; Một nguồn cung cấp thông tin thường xuyên, đặc biệt là tin tức.
v. Cung cấp thực phẩm cho; Cung cấp thông tin cho.

Cụm từ & Cách kết hợp

animal feedings

thức ăn cho động vật

early feedings

thức ăn sớm

bottle feedings

thức ăn bằng bình

regular feedings

thức ăn thường xuyên

feeding time

thời gian cho ăn

feeding frenzy

cơn sốt cho ăn

feeding habits

thói quen cho ăn

feeding station

điểm cho ăn

feeding program

chương trình cho ăn

feeding trial

thử nghiệm cho ăn

Câu ví dụ

the baby's feedings were carefully scheduled throughout the day.

Các bữa ăn cho trẻ sơ sinh được lên lịch cẩn thận suốt cả ngày.

we observed the bird's feedings to understand its diet.

Chúng tôi quan sát các bữa ăn của chim để hiểu về chế độ ăn của nó.

regular feedings are crucial for a newborn's growth.

Các bữa ăn đều đặn rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh.

the hospital provided detailed instructions on bottle feedings.

Bệnh viện đã cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách cho trẻ bú bình.

the zoo staff manages the feedings of the animals daily.

Nhân viên sở thú quản lý các bữa ăn của động vật hàng ngày.

express feedings can be challenging for new mothers.

Cách cho con bú trực tiếp có thể là thách thức đối với các bà mẹ mới.

we documented the fish's feedings in the aquarium.

Chúng tôi đã ghi lại các bữa ăn của cá trong bể cá.

the veterinarian recommended frequent feedings for the kitten.

Bác sĩ thú y khuyên nên cho mèo con ăn thường xuyên.

the farmer adjusted the cattle's feedings based on weather.

Nông dân đã điều chỉnh bữa ăn cho bò dựa trên thời tiết.

the research focused on the impact of early feedings.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của các bữa ăn sớm.

the puppy's feedings should be small and frequent.

Các bữa ăn cho chó con nên nhỏ và thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay