feelingful

[Mỹ]/ˈfiːlɪŋfəl/
[Anh]/ˈfiːlɪŋfəl/

Dịch

adj. đầy cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

feelingful moment

khoảnh khắc đầy cảm xúc

feelingful experience

trải nghiệm đầy cảm xúc

feelingful connection

kết nối đầy cảm xúc

feelingful song

bài hát đầy cảm xúc

feelingful story

câu chuyện đầy cảm xúc

feelingful expression

biểu cảm đầy cảm xúc

feelingful gesture

cử chỉ đầy cảm xúc

feelingful letter

thư đầy cảm xúc

feelingful art

nghệ thuật đầy cảm xúc

feelingful conversation

cuộc trò chuyện đầy cảm xúc

Câu ví dụ

her poems are very feelingful and resonate with many.

những bài thơ của cô ấy rất giàu cảm xúc và cộng hưởng với nhiều người.

he gave a feelingful speech that moved the audience.

anh ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc khiến khán giả cảm động.

the movie was feelingful and left a lasting impression.

phim rất giàu cảm xúc và để lại ấn tượng sâu sắc.

they shared a feelingful moment that strengthened their bond.

họ chia sẻ một khoảnh khắc đầy cảm xúc đã củng cố mối liên kết của họ.

music can be very feelingful, touching our hearts.

âm nhạc có thể rất giàu cảm xúc, chạm đến trái tim chúng ta.

her feelingful artwork conveys deep emotions.

tác phẩm nghệ thuật đầy cảm xúc của cô ấy truyền tải những cảm xúc sâu sắc.

he wrote a feelingful letter that expressed his true feelings.

anh ấy đã viết một lá thư đầy cảm xúc thể hiện những cảm xúc thật của mình.

the story had a feelingful ending that left everyone in tears.

câu chuyện có một cái kết đầy cảm xúc khiến ai cũng rơi lệ.

they enjoyed a feelingful dance that captured their love.

họ tận hưởng một điệu nhảy đầy cảm xúc thể hiện tình yêu của họ.

her feelingful gaze spoke volumes about her emotions.

ánh mắt đầy cảm xúc của cô ấy nói lên rất nhiều điều về cảm xúc của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay