| số nhiều | feijoas |
feijoa juice
nước ép feijoa
feijoa fruit
quả feijoa
feijoa tree
cây feijoa
feijoa dessert
món tráng miệng feijoa
feijoa flavor
vị feijoa
fresh feijoa
feijoa tươi
feijoa salad
salad feijoa
ripe feijoa
feijoa chín
feijoa smoothie
sinh tố feijoa
feijoa jam
mứt feijoa
feijoa is a delicious fruit.
feijoa là một loại trái cây ngon tuyệt.
i made a feijoa smoothie for breakfast.
Tôi đã làm một ly sinh tố feijoa cho bữa sáng.
feijoa trees thrive in warm climates.
Cây feijoa phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.
we planted feijoa seeds in the garden.
Chúng tôi đã trồng hạt feijoa trong vườn.
feijoa can be eaten fresh or used in desserts.
Feijoa có thể ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.
she loves the unique flavor of feijoa.
Cô ấy yêu thích hương vị độc đáo của feijoa.
feijoa is rich in vitamins and antioxidants.
Feijoa giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
in new zealand, feijoa is a popular fruit.
Ở New Zealand, feijoa là một loại trái cây phổ biến.
we enjoyed a feijoa tart at the bakery.
Chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh tart feijoa tại tiệm bánh.
feijoa season lasts from late autumn to early winter.
Mùa feijoa kéo dài từ cuối mùa thu đến đầu mùa đông.
feijoa juice
nước ép feijoa
feijoa fruit
quả feijoa
feijoa tree
cây feijoa
feijoa dessert
món tráng miệng feijoa
feijoa flavor
vị feijoa
fresh feijoa
feijoa tươi
feijoa salad
salad feijoa
ripe feijoa
feijoa chín
feijoa smoothie
sinh tố feijoa
feijoa jam
mứt feijoa
feijoa is a delicious fruit.
feijoa là một loại trái cây ngon tuyệt.
i made a feijoa smoothie for breakfast.
Tôi đã làm một ly sinh tố feijoa cho bữa sáng.
feijoa trees thrive in warm climates.
Cây feijoa phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.
we planted feijoa seeds in the garden.
Chúng tôi đã trồng hạt feijoa trong vườn.
feijoa can be eaten fresh or used in desserts.
Feijoa có thể ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.
she loves the unique flavor of feijoa.
Cô ấy yêu thích hương vị độc đáo của feijoa.
feijoa is rich in vitamins and antioxidants.
Feijoa giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
in new zealand, feijoa is a popular fruit.
Ở New Zealand, feijoa là một loại trái cây phổ biến.
we enjoyed a feijoa tart at the bakery.
Chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh tart feijoa tại tiệm bánh.
feijoa season lasts from late autumn to early winter.
Mùa feijoa kéo dài từ cuối mùa thu đến đầu mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay