feijoa

[Mỹ]/feɪˈdʒoʊ.ə/
[Anh]/feɪˈdʒoʊ.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Feijoa; trái của loại cây này.
Word Forms
số nhiềufeijoas

Cụm từ & Cách kết hợp

feijoa juice

nước ép feijoa

feijoa fruit

quả feijoa

feijoa tree

cây feijoa

feijoa dessert

món tráng miệng feijoa

feijoa flavor

vị feijoa

fresh feijoa

feijoa tươi

feijoa salad

salad feijoa

ripe feijoa

feijoa chín

feijoa smoothie

sinh tố feijoa

feijoa jam

mứt feijoa

Câu ví dụ

feijoa is a delicious fruit.

feijoa là một loại trái cây ngon tuyệt.

i made a feijoa smoothie for breakfast.

Tôi đã làm một ly sinh tố feijoa cho bữa sáng.

feijoa trees thrive in warm climates.

Cây feijoa phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.

we planted feijoa seeds in the garden.

Chúng tôi đã trồng hạt feijoa trong vườn.

feijoa can be eaten fresh or used in desserts.

Feijoa có thể ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.

she loves the unique flavor of feijoa.

Cô ấy yêu thích hương vị độc đáo của feijoa.

feijoa is rich in vitamins and antioxidants.

Feijoa giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

in new zealand, feijoa is a popular fruit.

Ở New Zealand, feijoa là một loại trái cây phổ biến.

we enjoyed a feijoa tart at the bakery.

Chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh tart feijoa tại tiệm bánh.

feijoa season lasts from late autumn to early winter.

Mùa feijoa kéo dài từ cuối mùa thu đến đầu mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay