fel

[Mỹ]/fɛl/
[Anh]/fɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mật
Word Forms
số nhiềufels

Cụm từ & Cách kết hợp

fel on

placeholder

fel free

placeholder

fel good

placeholder

fel bad

placeholder

fel safe

placeholder

fel like

placeholder

fel sorry

placeholder

fel tired

placeholder

fel happy

placeholder

fel excited

placeholder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay