fels

[Mỹ]/fɛlz/
[Anh]/fɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.fals (một loại tiền xu Ả Rập)

Cụm từ & Cách kết hợp

fels rock

fels đá

fels formation

fels hình thành

fels mineral

fels khoáng chất

fels deposit

fels mỏ

fels texture

fels kết cấu

fels analysis

fels phân tích

fels sample

fels mẫu

fels composition

fels thành phần

fels study

fels nghiên cứu

fels layer

fels lớp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay