fels rock
fels đá
fels formation
fels hình thành
fels mineral
fels khoáng chất
fels deposit
fels mỏ
fels texture
fels kết cấu
fels analysis
fels phân tích
fels sample
fels mẫu
fels composition
fels thành phần
fels study
fels nghiên cứu
fels layer
fels lớp
fels rock
fels đá
fels formation
fels hình thành
fels mineral
fels khoáng chất
fels deposit
fels mỏ
fels texture
fels kết cấu
fels analysis
fels phân tích
fels sample
fels mẫu
fels composition
fels thành phần
fels study
fels nghiên cứu
fels layer
fels lớp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay