felices

[US]/fɛˈliːsiːz/
[UK]/fɛˈliːsiz/
Frequency: Very High

Translation

n.Felices (tương đương với Felicia, Félice)

Phrases & Collocations

felices días

những ngày hạnh phúc

felices momentos

những khoảnh khắc hạnh phúc

felices recuerdos

những kỷ niệm hạnh phúc

felices vacaciones

những kỳ nghỉ hạnh phúc

felices sueños

những giấc mơ hạnh phúc

felices encuentros

những cuộc gặp gỡ hạnh phúc

felices celebraciones

những buổi lễ hạnh phúc

felices eventos

những sự kiện hạnh phúc

felices amistades

những tình bạn hạnh phúc

Example Sentences

they are felices when they spend time together.

họ cảm thấy felices khi họ dành thời gian bên nhau.

we should cherish the felices moments in life.

chúng ta nên trân trọng những khoảnh khắc felices trong cuộc sống.

her smile makes everyone feel felices.

nụ cười của cô ấy khiến mọi người cảm thấy felices.

he feels felices after achieving his goals.

anh ấy cảm thấy felices sau khi đạt được mục tiêu của mình.

they celebrated their felices anniversary with a big party.

họ đã ăn mừng kỷ niệm felices của họ với một bữa tiệc lớn.

being with friends makes life more felices.

ở bên bạn bè làm cho cuộc sống thêm felices.

she wrote a book about finding felices in everyday life.

cô ấy đã viết một cuốn sách về việc tìm kiếm felices trong cuộc sống hàng ngày.

we can create felices memories during our vacation.

chúng ta có thể tạo ra những kỷ niệm felices trong kỳ nghỉ của mình.

he always finds a way to stay felices despite challenges.

anh ấy luôn tìm cách để giữ được sự felices bất chấp những thử thách.

they believe that simple things make life more felices.

họ tin rằng những điều đơn giản làm cho cuộc sống thêm felices.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now