felicide

[US]/[ˈfelɪˌsaɪd]/
[UK]/[ˈfɛlɪˌsaɪd]/

Translation

n. Giết động vật nuôi, đặc biệt là mèo hoặc chó.
v. Giết động vật nuôi, đặc biệt là mèo hoặc chó.

Phrases & Collocations

felicide quickly

tiêu diệt nhanh chóng

felicided already

đã tiêu diệt

felicide process

quá trình tiêu diệt

felicide now

tiêu diệt ngay bây giờ

felicide them

tiêu diệt chúng

felicide stage

giai đoạn tiêu diệt

felicide everything

tiêu diệt mọi thứ

felicide soon

tiêu diệt sớm

felicide attempt

cố gắng tiêu diệt

Example Sentences

the government launched a felicide campaign against the opposition party.

chính phủ đã phát động chiến dịch giết hại gia đình chống lại đảng đối lập.

historical accounts detail the brutal felicide of the noble family.

các tài liệu lịch sử mô tả chi tiết vụ giết hại gia đình tàn bạo của dòng họ quý tộc.

the felicide was a deliberate act of political repression.

vụ giết hại gia đình là một hành động đàn áp chính trị có chủ đích.

witnesses described the felicide as a horrific spectacle.

các nhân chứng mô tả vụ giết hại gia đình là một cảnh tượng kinh hoàng.

the felicide aimed to eliminate any potential rivals.

vụ giết hại gia đình nhằm loại bỏ bất kỳ đối thủ tiềm năng nào.

the felicide occurred during a period of intense instability.

vụ giết hại gia đình xảy ra trong thời kỳ bất ổn nghiêm trọng.

scholars debate the motivations behind the royal felicide.

các học giả tranh luận về động cơ đằng sau vụ giết hại gia đình hoàng gia.

the felicide left a lasting scar on the nation's psyche.

vụ giết hại gia đình để lại một vết sẹo lâu dài trong tâm thức quốc gia.

the perpetrators of the felicide were never brought to justice.

những kẻ thực hiện vụ giết hại gia đình chưa bao giờ bị đưa ra xét xử.

the felicide served as a warning to others who opposed the regime.

vụ giết hại gia đình đóng vai trò như một lời cảnh báo đối với những người khác chống lại chế độ.

the systematic felicide targeted entire families and clans.

vụ giết hại gia đình có hệ thống nhắm vào toàn bộ các gia đình và dòng họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now