| số nhiều | felicitousnesses |
felicitousness of life
sự may mắn của cuộc sống
felicitousness in words
sự tinh tế trong lời nói
felicitousness of choice
sự phù hợp trong lựa chọn
felicitousness in moments
sự may mắn trong khoảnh khắc
felicitousness of expression
sự tinh tế trong cách diễn đạt
felicitousness of design
sự phù hợp trong thiết kế
felicitousness in conversation
sự tinh tế trong cuộc trò chuyện
felicitousness of context
sự phù hợp với ngữ cảnh
felicitousness of timing
sự phù hợp về thời điểm
felicitousness in relationships
sự may mắn trong các mối quan hệ
the felicitousness of her words brought comfort to the room.
sự may mắn trong lời nói của cô ấy mang lại sự thoải mái cho căn phòng.
his felicitousness in choosing the right gift impressed everyone.
sự may mắn của anh ấy trong việc chọn đúng quà đã gây ấn tượng với mọi người.
the felicitousness of the design made the space feel welcoming.
sự may mắn của thiết kế khiến không gian trở nên chào đón.
she spoke with such felicitousness that everyone listened intently.
cô ấy nói với sự may mắn như vậy khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the felicitousness of the timing was crucial for the event's success.
sự may mắn của thời điểm là rất quan trọng đối với sự thành công của sự kiện.
his felicitousness in handling difficult situations is commendable.
cách anh ấy xử lý những tình huống khó khăn một cách may mắn đáng được khen ngợi.
they appreciated the felicitousness of the speaker's remarks.
họ đánh giá cao sự may mắn trong những lời nhận xét của diễn giả.
the felicitousness of the film's dialogue kept the audience engaged.
sự may mắn trong lời thoại của bộ phim khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
her felicitousness in conversation made her a great host.
sự may mắn của cô ấy trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy trở thành một người chủ nhà tuyệt vời.
the felicitousness of the policy changes was evident in the results.
sự may mắn của những thay đổi chính sách đã rõ ràng qua kết quả.
felicitousness of life
sự may mắn của cuộc sống
felicitousness in words
sự tinh tế trong lời nói
felicitousness of choice
sự phù hợp trong lựa chọn
felicitousness in moments
sự may mắn trong khoảnh khắc
felicitousness of expression
sự tinh tế trong cách diễn đạt
felicitousness of design
sự phù hợp trong thiết kế
felicitousness in conversation
sự tinh tế trong cuộc trò chuyện
felicitousness of context
sự phù hợp với ngữ cảnh
felicitousness of timing
sự phù hợp về thời điểm
felicitousness in relationships
sự may mắn trong các mối quan hệ
the felicitousness of her words brought comfort to the room.
sự may mắn trong lời nói của cô ấy mang lại sự thoải mái cho căn phòng.
his felicitousness in choosing the right gift impressed everyone.
sự may mắn của anh ấy trong việc chọn đúng quà đã gây ấn tượng với mọi người.
the felicitousness of the design made the space feel welcoming.
sự may mắn của thiết kế khiến không gian trở nên chào đón.
she spoke with such felicitousness that everyone listened intently.
cô ấy nói với sự may mắn như vậy khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the felicitousness of the timing was crucial for the event's success.
sự may mắn của thời điểm là rất quan trọng đối với sự thành công của sự kiện.
his felicitousness in handling difficult situations is commendable.
cách anh ấy xử lý những tình huống khó khăn một cách may mắn đáng được khen ngợi.
they appreciated the felicitousness of the speaker's remarks.
họ đánh giá cao sự may mắn trong những lời nhận xét của diễn giả.
the felicitousness of the film's dialogue kept the audience engaged.
sự may mắn trong lời thoại của bộ phim khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
her felicitousness in conversation made her a great host.
sự may mắn của cô ấy trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy trở thành một người chủ nhà tuyệt vời.
the felicitousness of the policy changes was evident in the results.
sự may mắn của những thay đổi chính sách đã rõ ràng qua kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay