felids

[Mỹ]/ˈfiːlɪd/
[Anh]/ˈfiːlɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên họ mèo; động vật thuộc họ mèo

Cụm từ & Cách kết hợp

large felid

linh thú lớn

wild felid

linh thú hoang dã

domestic felid

linh thú nhà

felid species

loài linh thú

felid family

gia đình linh thú

endangered felid

linh thú đang bị đe dọa

small felid

linh thú nhỏ

felid behavior

hành vi của linh thú

felid habitat

môi trường sống của linh thú

felid conservation

bảo tồn linh thú

Câu ví dụ

felids are known for their agility and stealth.

Những loài mèo thường được biết đến vì sự nhanh nhẹn và khả năng lén lút.

many felids are solitary hunters.

Nhiều loài mèo là những kẻ săn mồi sống đơn độc.

the cheetah is the fastest felid in the world.

Mèo báo là loài mèo nhanh nhất trên thế giới.

felids have sharp retractable claws.

Những loài mèo có vuốt sắc bén có thể thu lại được.

conservation efforts are important for protecting felid species.

Những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ các loài mèo.

some felids communicate through vocalizations and body language.

Một số loài mèo giao tiếp thông qua tiếng kêu và ngôn ngữ cơ thể.

felids are often top predators in their ecosystems.

Những loài mèo thường là những kẻ săn mồi đỉnh cao trong hệ sinh thái của chúng.

domesticated cats are small felids that live with humans.

Những con mèo nhà là những loài mèo nhỏ sống với con người.

research on felid behavior helps us understand their needs.

Nghiên cứu về hành vi của loài mèo giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu của chúng.

felids exhibit a variety of coat patterns and colors.

Những loài mèo thể hiện nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay