felines

[Mỹ]/ˈfiːlaɪnz/
[Anh]/ˈfiːlaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thành viên của họ mèo

Cụm từ & Cách kết hợp

happy felines

mèo hạnh phúc

wild felines

mèo hoang dã

domestic felines

mèo nhà

cute felines

mèo dễ thương

playful felines

mèo tinh nghịch

large felines

mèo lớn

small felines

mèo nhỏ

endangered felines

mèo bị đe dọa

stray felines

mèo lang thang

felines lovers

những người yêu mèo

Câu ví dụ

felines are known for their agility and grace.

mèo là loài vật nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và duyên dáng.

many people find comfort in the company of felines.

rất nhiều người thấy thoải mái khi ở bên những chú mèo.

felines often display independent behavior.

mèo thường thể hiện hành vi độc lập.

adopting felines can bring joy to your home.

việc nhận nuôi mèo có thể mang lại niềm vui cho ngôi nhà của bạn.

felines require proper care and attention.

mèo cần được chăm sóc và quan tâm đúng cách.

there are various breeds of felines around the world.

có nhiều giống mèo khác nhau trên thế giới.

felines communicate through body language and sounds.

mèo giao tiếp thông qua ngôn ngữ cơ thể và âm thanh.

many cultures have revered felines throughout history.

nhiều nền văn hóa đã tôn kính mèo trong suốt lịch sử.

felines are often portrayed in art and literature.

mèo thường được thể hiện trong nghệ thuật và văn học.

understanding felines can enhance your relationship with them.

hiểu về mèo có thể cải thiện mối quan hệ của bạn với chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay