feluccas

[Mỹ]/fɪˈluːkə/
[Anh]/fəˈluːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuyền buồm có cánh buồm lateen, đặc biệt được sử dụng trên sông Nile và ở Địa Trung Hải.

Cụm từ & Cách kết hợp

traditional felucca

thuyền buồm truyền thống

felucca ride

đi thuyền buồm

felucca sailing

lướt ván buồm

felucca cruise

du thuyền felucca

luxury felucca

thuyền buồm sang trọng

felucca tour

tour thuyền buồm

sunset felucca

thuyền buồm hoàng hôn

felucca experience

trải nghiệm thuyền buồm

felucca adventure

cuộc phiêu lưu thuyền buồm

felucca journey

hành trình thuyền buồm

Câu ví dụ

we sailed on a felucca down the nile.

Chúng tôi đã đi thuyền felucca dọc theo sông Nile.

the felucca ride was the highlight of our trip.

Chuyến đi thuyền felucca là điểm nổi bật của chuyến đi của chúng tôi.

she enjoyed the sunset view from the felucca.

Cô ấy thích ngắm hoàng hôn từ trên thuyền felucca.

we hired a felucca for a romantic evening.

Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền felucca cho một buổi tối lãng mạn.

the captain skillfully navigated the felucca.

Thuyền trưởng đã điều khiển thuyền felucca một cách khéo léo.

tourists often take a felucca to explore the river.

Du khách thường đi thuyền felucca để khám phá sông.

we packed a picnic for our felucca adventure.

Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa picnic cho chuyến phiêu lưu trên thuyền felucca của chúng tôi.

the felucca glided smoothly over the water.

Thuyền felucca lướt trôi êm đềm trên mặt nước.

he took stunning photos of the felucca at sunset.

Anh ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về thuyền felucca lúc hoàng hôn.

riding a felucca is a must-do in egypt.

Đi thuyền felucca là một điều nên làm ở Ai Cập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay