fem empowerment
trao quyền cho phụ nữ
fem leadership
lãnh đạo của phụ nữ
fem health
sức khỏe phụ nữ
fem rights
quyền của phụ nữ
fem studies
nghiên cứu về phụ nữ
fem issues
các vấn đề về phụ nữ
fem voices
tiếng nói của phụ nữ
fem representation
đại diện của phụ nữ
fem community
cộng đồng phụ nữ
fem equality
sự bình đẳng giới
she has a fem touch when it comes to fashion.
Cô ấy có một phong cách thời trang nữ tính.
he always appreciates the fem perspective in discussions.
Anh ấy luôn đánh giá cao quan điểm nữ tính trong các cuộc thảo luận.
her fem energy lights up the room.
Năng lượng nữ tính của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
they organized a fem empowerment workshop.
Họ đã tổ chức một hội thảo trao quyền cho phụ nữ.
she wrote a book focusing on fem experiences.
Cô ấy đã viết một cuốn sách tập trung vào những trải nghiệm của phụ nữ.
he admires the strength in fem leadership.
Anh ấy ngưỡng mộ sức mạnh trong vai trò lãnh đạo của phụ nữ.
they held a fem art exhibition last weekend.
Họ đã tổ chức một cuộc triển lãm nghệ thuật của phụ nữ vào cuối tuần trước.
she is a strong advocate for fem rights.
Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền lợi của phụ nữ.
the movie portrays a powerful fem character.
Bộ phim khắc họa một nhân vật nữ mạnh mẽ.
he often discusses the importance of fem voices in media.
Anh ấy thường xuyên thảo luận về tầm quan trọng của tiếng nói của phụ nữ trong truyền thông.
fem empowerment
trao quyền cho phụ nữ
fem leadership
lãnh đạo của phụ nữ
fem health
sức khỏe phụ nữ
fem rights
quyền của phụ nữ
fem studies
nghiên cứu về phụ nữ
fem issues
các vấn đề về phụ nữ
fem voices
tiếng nói của phụ nữ
fem representation
đại diện của phụ nữ
fem community
cộng đồng phụ nữ
fem equality
sự bình đẳng giới
she has a fem touch when it comes to fashion.
Cô ấy có một phong cách thời trang nữ tính.
he always appreciates the fem perspective in discussions.
Anh ấy luôn đánh giá cao quan điểm nữ tính trong các cuộc thảo luận.
her fem energy lights up the room.
Năng lượng nữ tính của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
they organized a fem empowerment workshop.
Họ đã tổ chức một hội thảo trao quyền cho phụ nữ.
she wrote a book focusing on fem experiences.
Cô ấy đã viết một cuốn sách tập trung vào những trải nghiệm của phụ nữ.
he admires the strength in fem leadership.
Anh ấy ngưỡng mộ sức mạnh trong vai trò lãnh đạo của phụ nữ.
they held a fem art exhibition last weekend.
Họ đã tổ chức một cuộc triển lãm nghệ thuật của phụ nữ vào cuối tuần trước.
she is a strong advocate for fem rights.
Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền lợi của phụ nữ.
the movie portrays a powerful fem character.
Bộ phim khắc họa một nhân vật nữ mạnh mẽ.
he often discusses the importance of fem voices in media.
Anh ấy thường xuyên thảo luận về tầm quan trọng của tiếng nói của phụ nữ trong truyền thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay