fenceposts

[Mỹ]/fenspəʊsts/
[Anh]/fenspoʊsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những cột dùng để làm phần của hàng rào; Những cột được dùng làm lan can bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

over the fenceposts

trên các cọc rào

between the fenceposts

giữa các cọc rào

along the fenceposts

dọc theo các cọc rào

fenceposts apart

cách nhau các cọc rào

fenceposts line

dòng cọc rào

counting fenceposts

đếm các cọc rào

fenceposts stand

các cọc rào đứng

fenceposts mark

các cọc rào đánh dấu

fenceposts in a row

các cọc rào xếp hàng

by the fenceposts

gần các cọc rào

Câu ví dụ

the fenceposts were rotting at the base.

Các cọc rào đang mục nát ở phần chân.

we need to replace the old fenceposts.

Chúng ta cần thay thế các cọc rào cũ.

the fenceposts were set in concrete.

Các cọc rào được đặt trong bê tông.

he leaned against the fencepost while waiting.

Anh ấy tựa lưng vào cọc rào khi đang chờ đợi.

the fenceposts need a fresh coat of paint.

Các cọc rào cần được sơn lại một lớp mới.

distance between fenceposts should be uniform.

Khoảng cách giữa các cọc rào nên đều nhau.

the fenceposts were crooked after the storm.

Các cọc rào bị cong vênh sau cơn bão.

we measured each fencepost carefully.

Chúng ta đã đo đạc từng cọc rào một cách cẩn thận.

the fenceposts mark the boundary of the property.

Các cọc rào đánh dấu ranh giới của tài sản.

some fenceposts were damaged during construction.

Một số cọc rào đã bị hư hỏng trong quá trình xây dựng.

the fenceposts are made of sturdy oak.

Các cọc rào được làm từ gỗ sồi chắc chắn.

we counted the fenceposts along the path.

Chúng ta đã đếm các cọc rào dọc theo con đường.

the fenceposts had numbers painted on them.

Các cọc rào có các con số được sơn lên chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay