social posts
các bài đăng trên mạng xã hội
blog posts
các bài đăng trên blog
posts online
các bài đăng trực tuyến
new posts
các bài đăng mới
posting photos
đăng ảnh
posted yesterday
đã đăng vào ngày hôm qua
view posts
xem các bài đăng
recent posts
các bài đăng gần đây
posts and comments
các bài đăng và bình luận
posting updates
đăng cập nhật
she regularly checks her social media posts.
Cô ấy thường xuyên kiểm tra các bài đăng trên mạng xã hội của mình.
the blog posts were insightful and well-written.
Các bài đăng trên blog rất sâu sắc và được viết tốt.
he deleted several embarrassing posts from his profile.
Anh ấy đã xóa một số bài đăng gây xấu hổ khỏi trang cá nhân của mình.
the company made several posts about the new product.
Công ty đã đăng nhiều bài viết về sản phẩm mới.
i scrolled through my newsfeed and saw many interesting posts.
Tôi cuộn qua trang tin tức của mình và thấy nhiều bài đăng thú vị.
the forum posts provided helpful advice on the topic.
Các bài đăng trên diễn đàn cung cấp lời khuyên hữu ích về chủ đề đó.
she received a lot of likes and comments on her posts.
Cô ấy nhận được rất nhiều lượt thích và bình luận cho các bài đăng của mình.
he created a series of posts to promote his business.
Anh ấy đã tạo ra một loạt các bài đăng để quảng bá doanh nghiệp của mình.
the online community thrives on engaging posts and discussions.
Cộng đồng trực tuyến phát triển mạnh mẽ nhờ các bài đăng và thảo luận hấp dẫn.
they analyzed the engagement rates of their recent posts.
Họ đã phân tích tỷ lệ tương tác của các bài đăng gần đây của họ.
the candidate shared campaign posts on various platforms.
Ứng cử viên đã chia sẻ các bài đăng chiến dịch trên nhiều nền tảng.
i need to schedule some posts for next week.
Tôi cần lên lịch một số bài đăng cho tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay