ferociousnesses abound
sự hung dữ lan tràn
ferociousnesses displayed
sự hung dữ được thể hiện
ferociousnesses in nature
sự hung dữ trong tự nhiên
ferociousnesses of beasts
sự hung dữ của loài thú
ferociousnesses of storms
sự hung dữ của bão tố
ferociousnesses on display
sự hung dữ được trưng bày
ferociousnesses in battle
sự hung dữ trong trận chiến
ferociousnesses of nature
sự hung dữ trong tự nhiên
ferociousnesses unleashed
sự hung dữ bị giải phóng
ferociousnesses of predators
sự hung dữ của loài săn mồi
the ferociousnesses of wild animals can be intimidating.
sự hung dữ của động vật hoang dã có thể gây choáng ngợp.
different ferociousnesses can be observed in various species.
có thể quan sát thấy những sự hung dữ khác nhau ở các loài khác nhau.
the ferociousnesses displayed during the fight were shocking.
những sự hung dữ được thể hiện trong cuộc chiến là gây sốc.
understanding the ferociousnesses of predators is crucial for survival.
hiểu được sự hung dữ của những kẻ săn mồi là rất quan trọng cho sự sống còn.
ferociousnesses in nature often serve a purpose.
sự hung dữ trong thiên nhiên thường có một mục đích.
the ferociousnesses of storms can cause widespread damage.
sự hung dữ của những cơn bão có thể gây ra thiệt hại trên diện rộng.
many films exaggerate the ferociousnesses of their villains.
nhiều bộ phim cường điệu hóa sự hung dữ của những kẻ phản diện.
ferociousnesses in competition can drive innovation.
sự hung dữ trong cạnh tranh có thể thúc đẩy sự đổi mới.
the ferociousnesses of certain sports can be thrilling to watch.
sự hung dữ của một số môn thể thao có thể rất thú vị để xem.
artists often portray the ferociousnesses of their emotions.
các nghệ sĩ thường thể hiện sự hung dữ của cảm xúc của họ.
ferociousnesses abound
sự hung dữ lan tràn
ferociousnesses displayed
sự hung dữ được thể hiện
ferociousnesses in nature
sự hung dữ trong tự nhiên
ferociousnesses of beasts
sự hung dữ của loài thú
ferociousnesses of storms
sự hung dữ của bão tố
ferociousnesses on display
sự hung dữ được trưng bày
ferociousnesses in battle
sự hung dữ trong trận chiến
ferociousnesses of nature
sự hung dữ trong tự nhiên
ferociousnesses unleashed
sự hung dữ bị giải phóng
ferociousnesses of predators
sự hung dữ của loài săn mồi
the ferociousnesses of wild animals can be intimidating.
sự hung dữ của động vật hoang dã có thể gây choáng ngợp.
different ferociousnesses can be observed in various species.
có thể quan sát thấy những sự hung dữ khác nhau ở các loài khác nhau.
the ferociousnesses displayed during the fight were shocking.
những sự hung dữ được thể hiện trong cuộc chiến là gây sốc.
understanding the ferociousnesses of predators is crucial for survival.
hiểu được sự hung dữ của những kẻ săn mồi là rất quan trọng cho sự sống còn.
ferociousnesses in nature often serve a purpose.
sự hung dữ trong thiên nhiên thường có một mục đích.
the ferociousnesses of storms can cause widespread damage.
sự hung dữ của những cơn bão có thể gây ra thiệt hại trên diện rộng.
many films exaggerate the ferociousnesses of their villains.
nhiều bộ phim cường điệu hóa sự hung dữ của những kẻ phản diện.
ferociousnesses in competition can drive innovation.
sự hung dữ trong cạnh tranh có thể thúc đẩy sự đổi mới.
the ferociousnesses of certain sports can be thrilling to watch.
sự hung dữ của một số môn thể thao có thể rất thú vị để xem.
artists often portray the ferociousnesses of their emotions.
các nghệ sĩ thường thể hiện sự hung dữ của cảm xúc của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay