ferreting out
tìm kiếm
ferreting around
lung tung tìm kiếm
ferreting through
tìm kiếm xuyên qua
ferreting for
tìm kiếm
ferreting secrets
tìm kiếm bí mật
ferreting information
tìm kiếm thông tin
ferreting details
tìm kiếm chi tiết
ferreting clues
tìm kiếm manh mối
ferreting facts
tìm kiếm sự thật
ferreting out truth
tìm kiếm sự thật
he spent hours ferreting through old boxes in the attic.
anh ấy đã dành hàng giờ lục tung những chiếc hộp cũ trong gác mái.
she was ferreting out the truth behind the rumors.
cô ấy đang tìm ra sự thật đằng sau những lời đồn.
the detective was ferreting around for clues.
thám tử đang lục tìm manh mối.
he enjoys ferreting out interesting facts about history.
anh ấy thích tìm kiếm những sự thật thú vị về lịch sử.
she was ferreting through her purse for the keys.
cô ấy đang lục lọi trong túi xách để tìm chìa khóa.
the journalist was ferreting out information for her article.
nhà báo đang tìm kiếm thông tin cho bài viết của cô ấy.
they were ferreting around the garden looking for lost items.
họ đang lục tìm quanh khu vườn để tìm những món đồ bị mất.
he has a knack for ferreting out good deals.
anh ấy có tài tìm ra những món hời.
ferreting through the archives revealed many hidden gems.
việc lục tung các kho lưu trữ đã tiết lộ nhiều viên ngọc ẩn giấu.
she was ferreting around the internet for the best recipes.
cô ấy đang lục tìm trên internet để tìm những công thức nấu ăn ngon nhất.
ferreting out
tìm kiếm
ferreting around
lung tung tìm kiếm
ferreting through
tìm kiếm xuyên qua
ferreting for
tìm kiếm
ferreting secrets
tìm kiếm bí mật
ferreting information
tìm kiếm thông tin
ferreting details
tìm kiếm chi tiết
ferreting clues
tìm kiếm manh mối
ferreting facts
tìm kiếm sự thật
ferreting out truth
tìm kiếm sự thật
he spent hours ferreting through old boxes in the attic.
anh ấy đã dành hàng giờ lục tung những chiếc hộp cũ trong gác mái.
she was ferreting out the truth behind the rumors.
cô ấy đang tìm ra sự thật đằng sau những lời đồn.
the detective was ferreting around for clues.
thám tử đang lục tìm manh mối.
he enjoys ferreting out interesting facts about history.
anh ấy thích tìm kiếm những sự thật thú vị về lịch sử.
she was ferreting through her purse for the keys.
cô ấy đang lục lọi trong túi xách để tìm chìa khóa.
the journalist was ferreting out information for her article.
nhà báo đang tìm kiếm thông tin cho bài viết của cô ấy.
they were ferreting around the garden looking for lost items.
họ đang lục tìm quanh khu vườn để tìm những món đồ bị mất.
he has a knack for ferreting out good deals.
anh ấy có tài tìm ra những món hời.
ferreting through the archives revealed many hidden gems.
việc lục tung các kho lưu trữ đã tiết lộ nhiều viên ngọc ẩn giấu.
she was ferreting around the internet for the best recipes.
cô ấy đang lục tìm trên internet để tìm những công thức nấu ăn ngon nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay