overlooking the city
phóng nhìn ra thành phố
overlooking the river
phóng nhìn ra sông
overlooking the valley
phóng nhìn ra thung lũng
overlooking the park
phóng nhìn ra công viên
overlooking the beach
phóng nhìn ra bãi biển
overlooking the landscape
phóng nhìn ra cảnh quan
overlooking the mountains
phóng nhìn ra núi
overlooking the lake
phóng nhìn ra hồ
overlooking the skyline
phóng nhìn ra đường chân trời
overlooking the garden
phóng nhìn ra vườn
the hotel room has a stunning view overlooking the ocean.
phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp nhìn ra đại dương.
she enjoys reading while overlooking the garden.
cô ấy thích đọc sách trong khi ngắm nhìn khu vườn.
overlooking the risks, he decided to invest in the startup.
bỏ qua những rủi ro, anh ấy quyết định đầu tư vào startup.
the balcony is perfect for overlooking the city skyline.
ban công rất lý tưởng để ngắm nhìn đường chân trời thành phố.
overlooking minor details can lead to bigger mistakes.
bỏ qua những chi tiết nhỏ có thể dẫn đến những sai lầm lớn hơn.
they built a house overlooking the lake.
họ xây một ngôi nhà nhìn ra hồ.
overlooking the past, she focused on her future.
bỏ qua quá khứ, cô ấy tập trung vào tương lai của mình.
the viewpoint offers a breathtaking landscape overlooking the valley.
địa điểm ngắm cảnh mang đến một phong cảnh ngoạn mục nhìn ra thung lũng.
he stood on the cliff, overlooking the vast ocean.
anh đứng trên vách đá, ngắm nhìn đại dương bao la.
overlooking the situation, the manager made a quick decision.
nhìn vào tình hình, người quản lý đã đưa ra quyết định nhanh chóng.
overlooking the city
phóng nhìn ra thành phố
overlooking the river
phóng nhìn ra sông
overlooking the valley
phóng nhìn ra thung lũng
overlooking the park
phóng nhìn ra công viên
overlooking the beach
phóng nhìn ra bãi biển
overlooking the landscape
phóng nhìn ra cảnh quan
overlooking the mountains
phóng nhìn ra núi
overlooking the lake
phóng nhìn ra hồ
overlooking the skyline
phóng nhìn ra đường chân trời
overlooking the garden
phóng nhìn ra vườn
the hotel room has a stunning view overlooking the ocean.
phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp nhìn ra đại dương.
she enjoys reading while overlooking the garden.
cô ấy thích đọc sách trong khi ngắm nhìn khu vườn.
overlooking the risks, he decided to invest in the startup.
bỏ qua những rủi ro, anh ấy quyết định đầu tư vào startup.
the balcony is perfect for overlooking the city skyline.
ban công rất lý tưởng để ngắm nhìn đường chân trời thành phố.
overlooking minor details can lead to bigger mistakes.
bỏ qua những chi tiết nhỏ có thể dẫn đến những sai lầm lớn hơn.
they built a house overlooking the lake.
họ xây một ngôi nhà nhìn ra hồ.
overlooking the past, she focused on her future.
bỏ qua quá khứ, cô ấy tập trung vào tương lai của mình.
the viewpoint offers a breathtaking landscape overlooking the valley.
địa điểm ngắm cảnh mang đến một phong cảnh ngoạn mục nhìn ra thung lũng.
he stood on the cliff, overlooking the vast ocean.
anh đứng trên vách đá, ngắm nhìn đại dương bao la.
overlooking the situation, the manager made a quick decision.
nhìn vào tình hình, người quản lý đã đưa ra quyết định nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay