ferrety eyes
mắt cáo
ferrety look
vẻ ngoài cáo
ferrety nature
tính cách cáo
ferrety behavior
hành vi cáo
ferrety grin
nụ cười cáo
ferrety features
đặc điểm cáo
ferrety movements
các chuyển động cáo
ferrety disposition
tính khí cáo
ferrety smile
nụ cười của cáo
ferrety personality
tính cách cáo
his ferrety eyes darted around the room.
Đôi mắt cáo của anh ta lướt nhanh quanh phòng.
she had a ferrety look that made people uneasy.
Cô ấy có vẻ ngoài cáo lỏm của người khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the detective's ferrety instincts helped solve the case.
Bản năng cáo lỏm của thám tử đã giúp giải quyết vụ án.
his ferrety nature made him a skilled negotiator.
Tính cách cáo lỏm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà đàm phán tài ba.
she approached the task with a ferrety determination.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự quyết tâm cáo lỏm.
they described the politician as having a ferrety demeanor.
Họ mô tả chính trị gia đó có phong thái cáo lỏm.
his ferrety behavior raised suspicions among his peers.
Hành vi cáo lỏm của anh ấy đã khiến những đồng nghiệp của anh ấy nghi ngờ.
the ferrety child was always asking questions.
Đứa trẻ cáo lỏm luôn đặt câu hỏi.
she had a ferrety way of getting what she wanted.
Cô ấy có một cách cáo lỏm để có được những gì mình muốn.
his ferrety tendencies made him a great strategist.
Những xu hướng cáo lỏm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một chiến lược gia xuất sắc.
ferrety eyes
mắt cáo
ferrety look
vẻ ngoài cáo
ferrety nature
tính cách cáo
ferrety behavior
hành vi cáo
ferrety grin
nụ cười cáo
ferrety features
đặc điểm cáo
ferrety movements
các chuyển động cáo
ferrety disposition
tính khí cáo
ferrety smile
nụ cười của cáo
ferrety personality
tính cách cáo
his ferrety eyes darted around the room.
Đôi mắt cáo của anh ta lướt nhanh quanh phòng.
she had a ferrety look that made people uneasy.
Cô ấy có vẻ ngoài cáo lỏm của người khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the detective's ferrety instincts helped solve the case.
Bản năng cáo lỏm của thám tử đã giúp giải quyết vụ án.
his ferrety nature made him a skilled negotiator.
Tính cách cáo lỏm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà đàm phán tài ba.
she approached the task with a ferrety determination.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự quyết tâm cáo lỏm.
they described the politician as having a ferrety demeanor.
Họ mô tả chính trị gia đó có phong thái cáo lỏm.
his ferrety behavior raised suspicions among his peers.
Hành vi cáo lỏm của anh ấy đã khiến những đồng nghiệp của anh ấy nghi ngờ.
the ferrety child was always asking questions.
Đứa trẻ cáo lỏm luôn đặt câu hỏi.
she had a ferrety way of getting what she wanted.
Cô ấy có một cách cáo lỏm để có được những gì mình muốn.
his ferrety tendencies made him a great strategist.
Những xu hướng cáo lỏm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một chiến lược gia xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay