fervid enthusiasm
niềm đam mê mãnh liệt
fervid debate
cuộc tranh luận sôi nổi
fervid support
sự ủng hộ nhiệt tình
fervid affection
tình cảm nhiệt thành
fervid passion
đam mê mãnh liệt
fervid spirit
tinh thần nhiệt huyết
fervid response
phản ứng nhiệt tình
fervid love
tình yêu mãnh liệt
fervid discussion
cuộc thảo luận sôi nổi
fervid commitment
cam kết nhiệt tình
she has a fervid passion for painting.
Cô ấy có một niềm đam mê mãnh liệt với hội họa.
the crowd showed fervid enthusiasm during the concert.
Khán giả đã thể hiện sự nhiệt tình mãnh liệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his fervid speech inspired everyone in the room.
Bài phát biểu nhiệt huyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.
they shared a fervid love for adventure.
Họ chia sẻ một tình yêu mãnh liệt với phiêu lưu.
her fervid dedication to her work is admirable.
Sự tận tâm nhiệt huyết của cô ấy với công việc là đáng ngưỡng mộ.
he wrote a fervid letter to express his feelings.
Anh ấy đã viết một lá thư nhiệt huyết để bày tỏ cảm xúc của mình.
the fervid debates on climate change continue.
Những cuộc tranh luận nhiệt huyết về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục.
her fervid support for the team was evident.
Sự ủng hộ nhiệt huyết của cô ấy dành cho đội bóng là rõ ràng.
they engaged in a fervid discussion about politics.
Họ tham gia vào một cuộc thảo luận nhiệt huyết về chính trị.
his fervid interest in science led him to a successful career.
Sự quan tâm nhiệt huyết của anh ấy đối với khoa học đã dẫn anh ấy đến một sự nghiệp thành công.
fervid enthusiasm
niềm đam mê mãnh liệt
fervid debate
cuộc tranh luận sôi nổi
fervid support
sự ủng hộ nhiệt tình
fervid affection
tình cảm nhiệt thành
fervid passion
đam mê mãnh liệt
fervid spirit
tinh thần nhiệt huyết
fervid response
phản ứng nhiệt tình
fervid love
tình yêu mãnh liệt
fervid discussion
cuộc thảo luận sôi nổi
fervid commitment
cam kết nhiệt tình
she has a fervid passion for painting.
Cô ấy có một niềm đam mê mãnh liệt với hội họa.
the crowd showed fervid enthusiasm during the concert.
Khán giả đã thể hiện sự nhiệt tình mãnh liệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his fervid speech inspired everyone in the room.
Bài phát biểu nhiệt huyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.
they shared a fervid love for adventure.
Họ chia sẻ một tình yêu mãnh liệt với phiêu lưu.
her fervid dedication to her work is admirable.
Sự tận tâm nhiệt huyết của cô ấy với công việc là đáng ngưỡng mộ.
he wrote a fervid letter to express his feelings.
Anh ấy đã viết một lá thư nhiệt huyết để bày tỏ cảm xúc của mình.
the fervid debates on climate change continue.
Những cuộc tranh luận nhiệt huyết về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục.
her fervid support for the team was evident.
Sự ủng hộ nhiệt huyết của cô ấy dành cho đội bóng là rõ ràng.
they engaged in a fervid discussion about politics.
Họ tham gia vào một cuộc thảo luận nhiệt huyết về chính trị.
his fervid interest in science led him to a successful career.
Sự quan tâm nhiệt huyết của anh ấy đối với khoa học đã dẫn anh ấy đến một sự nghiệp thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay