fervors of love
nỗi nhiệt thành của tình yêu
fervors of youth
nỗi nhiệt thành của tuổi trẻ
fervors of faith
nỗi nhiệt thành của đức tin
fervors of passion
nỗi nhiệt thành của đam mê
fervors of hope
nỗi nhiệt thành của hy vọng
fervors of patriotism
nỗi nhiệt thành của chủ nghĩa yêu nước
fervors of creativity
nỗi nhiệt thành của sự sáng tạo
fervors of learning
nỗi nhiệt thành của việc học tập
fervors of friendship
nỗi nhiệt thành của tình bạn
fervors of change
nỗi nhiệt thành của sự thay đổi
his fervors for music are evident in his performances.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua các buổi biểu diễn.
she spoke with fervors about her passion for painting.
Cô ấy đã nói với niềm đam mê về niềm đam mê hội họa của mình.
the fervors of the crowd were contagious during the concert.
Niềm hăng hái của đám đông rất dễ lây lan trong suốt buổi hòa nhạc.
his fervors for social justice inspire many young activists.
Niềm đam mê công bằng xã hội của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
they debated with fervors over the new policy changes.
Họ tranh luận với niềm đam mê về những thay đổi chính sách mới.
her fervors for environmental issues drive her volunteer work.
Niềm đam mê các vấn đề môi trường của cô thúc đẩy công việc tình nguyện của cô.
he pursued his fervors with relentless determination.
Anh ấy theo đuổi niềm đam mê của mình với sự quyết tâm không ngừng nghỉ.
the fervors of the team motivated everyone to perform better.
Niềm hăng hái của đội đã thúc đẩy mọi người cố gắng hơn.
she expressed her fervors for travel through her blog.
Cô ấy bày tỏ niềm đam mê du lịch của mình qua blog của mình.
his fervors for knowledge led him to become a lifelong learner.
Niềm đam mê kiến thức của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành người học suốt đời.
fervors of love
nỗi nhiệt thành của tình yêu
fervors of youth
nỗi nhiệt thành của tuổi trẻ
fervors of faith
nỗi nhiệt thành của đức tin
fervors of passion
nỗi nhiệt thành của đam mê
fervors of hope
nỗi nhiệt thành của hy vọng
fervors of patriotism
nỗi nhiệt thành của chủ nghĩa yêu nước
fervors of creativity
nỗi nhiệt thành của sự sáng tạo
fervors of learning
nỗi nhiệt thành của việc học tập
fervors of friendship
nỗi nhiệt thành của tình bạn
fervors of change
nỗi nhiệt thành của sự thay đổi
his fervors for music are evident in his performances.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua các buổi biểu diễn.
she spoke with fervors about her passion for painting.
Cô ấy đã nói với niềm đam mê về niềm đam mê hội họa của mình.
the fervors of the crowd were contagious during the concert.
Niềm hăng hái của đám đông rất dễ lây lan trong suốt buổi hòa nhạc.
his fervors for social justice inspire many young activists.
Niềm đam mê công bằng xã hội của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
they debated with fervors over the new policy changes.
Họ tranh luận với niềm đam mê về những thay đổi chính sách mới.
her fervors for environmental issues drive her volunteer work.
Niềm đam mê các vấn đề môi trường của cô thúc đẩy công việc tình nguyện của cô.
he pursued his fervors with relentless determination.
Anh ấy theo đuổi niềm đam mê của mình với sự quyết tâm không ngừng nghỉ.
the fervors of the team motivated everyone to perform better.
Niềm hăng hái của đội đã thúc đẩy mọi người cố gắng hơn.
she expressed her fervors for travel through her blog.
Cô ấy bày tỏ niềm đam mê du lịch của mình qua blog của mình.
his fervors for knowledge led him to become a lifelong learner.
Niềm đam mê kiến thức của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành người học suốt đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay