fetologies

[Mỹ]/fɛˈtɒlədʒiz/
[Anh]/fɪˈtɑlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về thai nhi

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced fetologies

các thai nghén tiên tiến

fetal fetologies

các thai nghén của thai nhi

clinical fetologies

các thai nghén lâm sàng

genetic fetologies

các thai nghén di truyền

prenatal fetologies

các thai nghén trước sinh

modern fetologies

các thai nghén hiện đại

embryonic fetologies

các thai nghén phôi thai

pathological fetologies

các thai nghén bệnh lý

theoretical fetologies

các thai nghén lý thuyết

ethical fetologies

các thai nghén về mặt đạo đức

Câu ví dụ

fetologies can provide insight into the development of various species.

các nghiên cứu về thai có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của nhiều loài khác nhau.

understanding fetologies is crucial for advancements in prenatal care.

hiểu biết về các nghiên cứu về thai là rất quan trọng cho sự phát triển của chăm sóc trước khi sinh.

researchers study fetologies to improve health outcomes for newborns.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về các nghiên cứu về thai để cải thiện kết quả sức khỏe cho trẻ sơ sinh.

fetologies reveal important patterns in genetic development.

các nghiên cứu về thai tiết lộ những khuôn mẫu quan trọng trong sự phát triển di truyền.

in fetologies, the environment plays a significant role in development.

trong các nghiên cứu về thai, môi trường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển.

studying fetologies helps in understanding congenital disorders.

nghiên cứu về các nghiên cứu về thai giúp hiểu rõ hơn về các dị tật bẩm sinh.

fetologies are essential for developing new medical technologies.

các nghiên cứu về thai là điều cần thiết để phát triển các công nghệ y tế mới.

ethical considerations in fetologies are increasingly important.

các cân nhắc về mặt đạo đức trong các nghiên cứu về thai ngày càng trở nên quan trọng.

fetologies can influence public health policies regarding maternal care.

các nghiên cứu về thai có thể ảnh hưởng đến các chính sách y tế công cộng liên quan đến chăm sóc bà mẹ.

educational programs on fetologies are vital for healthcare professionals.

các chương trình giáo dục về các nghiên cứu về thai là rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay