fettled up
tinh chỉnh lên
fettled down
tinh chỉnh xuống
fettled out
tinh chỉnh ra
fettled in
tinh chỉnh vào
fettled away
tinh chỉnh đi
fettled together
tinh chỉnh lại với nhau
fettled right
tinh chỉnh đúng
fettled back
tinh chỉnh lại
fettled clean
tinh chỉnh sạch sẽ
fettled nicely
tinh chỉnh đẹp
the mechanic fettled the engine to ensure it ran smoothly.
người thợ máy đã tinh chỉnh động cơ để đảm bảo nó vận hành trơn tru.
she fettled the broken vase so it looked as good as new.
cô ấy đã sửa chữa chiếc bình hoa bị hỏng để nó trông như mới.
after a long day, he fettled his thoughts before going to bed.
sau một ngày dài, anh ấy đã suy nghĩ thấu đáo trước khi đi ngủ.
the artist fettled the sculpture to add finer details.
nghệ sĩ đã tinh chỉnh bức điêu khắc để thêm các chi tiết tinh tế hơn.
they fettled the garden to prepare for the spring bloom.
họ đã chăm sóc khu vườn để chuẩn bị cho mùa xuân nở rộ.
the team fettled their strategy for the upcoming match.
đội đã tinh chỉnh chiến lược cho trận đấu sắp tới.
he fettled the old bike to make it roadworthy again.
anh ấy đã sửa chữa chiếc xe đạp cũ để nó có thể đi lại trên đường.
the chef fettled the recipe to enhance the flavors.
đầu bếp đã tinh chỉnh công thức để tăng cường hương vị.
she fettled her presentation to make it more engaging.
cô ấy đã chỉnh sửa bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
they fettled the software to fix the bugs before release.
họ đã sửa lỗi phần mềm trước khi phát hành.
fettled up
tinh chỉnh lên
fettled down
tinh chỉnh xuống
fettled out
tinh chỉnh ra
fettled in
tinh chỉnh vào
fettled away
tinh chỉnh đi
fettled together
tinh chỉnh lại với nhau
fettled right
tinh chỉnh đúng
fettled back
tinh chỉnh lại
fettled clean
tinh chỉnh sạch sẽ
fettled nicely
tinh chỉnh đẹp
the mechanic fettled the engine to ensure it ran smoothly.
người thợ máy đã tinh chỉnh động cơ để đảm bảo nó vận hành trơn tru.
she fettled the broken vase so it looked as good as new.
cô ấy đã sửa chữa chiếc bình hoa bị hỏng để nó trông như mới.
after a long day, he fettled his thoughts before going to bed.
sau một ngày dài, anh ấy đã suy nghĩ thấu đáo trước khi đi ngủ.
the artist fettled the sculpture to add finer details.
nghệ sĩ đã tinh chỉnh bức điêu khắc để thêm các chi tiết tinh tế hơn.
they fettled the garden to prepare for the spring bloom.
họ đã chăm sóc khu vườn để chuẩn bị cho mùa xuân nở rộ.
the team fettled their strategy for the upcoming match.
đội đã tinh chỉnh chiến lược cho trận đấu sắp tới.
he fettled the old bike to make it roadworthy again.
anh ấy đã sửa chữa chiếc xe đạp cũ để nó có thể đi lại trên đường.
the chef fettled the recipe to enhance the flavors.
đầu bếp đã tinh chỉnh công thức để tăng cường hương vị.
she fettled her presentation to make it more engaging.
cô ấy đã chỉnh sửa bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
they fettled the software to fix the bugs before release.
họ đã sửa lỗi phần mềm trước khi phát hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay