feudalized system
hệ thống phong kiến hóa
highly feudalized
rất phong kiến hóa
feudalized lands
đất đai phong kiến hóa
becoming feudalized
đang bị phong kiến hóa
feudalized society
xã hội phong kiến hóa
feudalized areas
khu vực phong kiến hóa
once feudalized
đã từng phong kiến hóa
feudalized state
nhà nước phong kiến hóa
largely feudalized
phần lớn phong kiến hóa
the kingdom had largely feudalized, with powerful lords controlling vast territories.
Nước này hầu như đã phong kiến hóa, với những quý tộc quyền lực kiểm soát các vùng đất rộng lớn.
after the collapse of the empire, the region quickly feudalized.
Sau sự sụp đổ của đế chế, khu vực đó nhanh chóng phong kiến hóa.
the game's world is heavily feudalized, featuring castles and knights.
Thế giới trong trò chơi này rất phong kiến hóa, với các lâu đài và hiệp sĩ.
the economic system became increasingly feudalized during the medieval period.
Hệ thống kinh tế ngày càng phong kiến hóa trong thời kỳ trung cổ.
the political landscape had feudalized, with local rulers holding significant power.
Bản đồ chính trị đã phong kiến hóa, với các nhà cai trị địa phương nắm giữ quyền lực đáng kể.
the once-centralized government gradually feudalized over several decades.
Chính phủ từng tập trung quyền lực dần dần phong kiến hóa trong nhiều thập kỷ.
the land was feudalized into numerous baronies and duchies.
Đất đai đã được phong kiến hóa thành nhiều lãnh địa và công quốc.
the company's structure became somewhat feudalized, with autonomous departments.
Cấu trúc của công ty trở nên hơi phong kiến hóa, với các bộ phận tự chủ.
the historical simulation accurately depicts a feudalized society.
Mô phỏng lịch sử chính xác mô tả một xã hội phong kiến hóa.
the region's governance had effectively feudalized following the war.
Quản trị khu vực đã hiệu quả phong kiến hóa sau chiến tranh.
the legal system slowly feudalized, granting lords judicial authority.
Hệ thống pháp lý dần phong kiến hóa, trao quyền tư pháp cho các quý tộc.
feudalized system
hệ thống phong kiến hóa
highly feudalized
rất phong kiến hóa
feudalized lands
đất đai phong kiến hóa
becoming feudalized
đang bị phong kiến hóa
feudalized society
xã hội phong kiến hóa
feudalized areas
khu vực phong kiến hóa
once feudalized
đã từng phong kiến hóa
feudalized state
nhà nước phong kiến hóa
largely feudalized
phần lớn phong kiến hóa
the kingdom had largely feudalized, with powerful lords controlling vast territories.
Nước này hầu như đã phong kiến hóa, với những quý tộc quyền lực kiểm soát các vùng đất rộng lớn.
after the collapse of the empire, the region quickly feudalized.
Sau sự sụp đổ của đế chế, khu vực đó nhanh chóng phong kiến hóa.
the game's world is heavily feudalized, featuring castles and knights.
Thế giới trong trò chơi này rất phong kiến hóa, với các lâu đài và hiệp sĩ.
the economic system became increasingly feudalized during the medieval period.
Hệ thống kinh tế ngày càng phong kiến hóa trong thời kỳ trung cổ.
the political landscape had feudalized, with local rulers holding significant power.
Bản đồ chính trị đã phong kiến hóa, với các nhà cai trị địa phương nắm giữ quyền lực đáng kể.
the once-centralized government gradually feudalized over several decades.
Chính phủ từng tập trung quyền lực dần dần phong kiến hóa trong nhiều thập kỷ.
the land was feudalized into numerous baronies and duchies.
Đất đai đã được phong kiến hóa thành nhiều lãnh địa và công quốc.
the company's structure became somewhat feudalized, with autonomous departments.
Cấu trúc của công ty trở nên hơi phong kiến hóa, với các bộ phận tự chủ.
the historical simulation accurately depicts a feudalized society.
Mô phỏng lịch sử chính xác mô tả một xã hội phong kiến hóa.
the region's governance had effectively feudalized following the war.
Quản trị khu vực đã hiệu quả phong kiến hóa sau chiến tranh.
the legal system slowly feudalized, granting lords judicial authority.
Hệ thống pháp lý dần phong kiến hóa, trao quyền tư pháp cho các quý tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay