feverishnesses abound
Những cơn sốt lan rộng
feverishnesses arise
Những cơn sốt xuất hiện
feverishnesses increase
Những cơn sốt tăng lên
feverishnesses persist
Những cơn sốt kéo dài
feverishnesses overwhelm
Những cơn sốt áp đảo
feverishnesses diminish
Những cơn sốt giảm xuống
feverishnesses reflect
Những cơn sốt phản ánh
feverishnesses indicate
Những cơn sốt cho thấy
feverishnesses escalate
Những cơn sốt leo thang
feverishnesses fluctuate
Những cơn sốt dao động
his feverishnesses made it difficult for him to concentrate on his work.
Những đam mê mãnh liệt của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào công việc của mình.
she expressed her feverishnesses through her art.
Cô ấy thể hiện những đam mê mãnh liệt của mình qua nghệ thuật.
the feverishnesses of the crowd were palpable during the concert.
Sự hưng phấn của đám đông rất rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his feverishnesses were a reflection of his passion for the project.
Những đam mê mãnh liệt của anh ấy là sự phản ánh niềm đam mê của anh ấy với dự án.
feverishnesses can sometimes lead to rash decisions.
Những đam mê mãnh liệt đôi khi có thể dẫn đến những quyết định vội vàng.
in her feverishnesses, she forgot to eat.
Trong lúc hăng say, cô ấy quên ăn.
the feverishnesses of the athletes were evident before the competition.
Sự hăng hái của các vận động viên rất rõ ràng trước cuộc thi.
his feverishnesses were contagious, affecting everyone around him.
Những đam mê mãnh liệt của anh ấy lây lan, ảnh hưởng đến mọi người xung quanh.
she managed her feverishnesses with meditation.
Cô ấy kiểm soát những đam mê mãnh liệt của mình bằng thiền định.
the feverishnesses of the students were high during exam week.
Sự hăng hái của các sinh viên rất cao trong tuần thi.
feverishnesses abound
Những cơn sốt lan rộng
feverishnesses arise
Những cơn sốt xuất hiện
feverishnesses increase
Những cơn sốt tăng lên
feverishnesses persist
Những cơn sốt kéo dài
feverishnesses overwhelm
Những cơn sốt áp đảo
feverishnesses diminish
Những cơn sốt giảm xuống
feverishnesses reflect
Những cơn sốt phản ánh
feverishnesses indicate
Những cơn sốt cho thấy
feverishnesses escalate
Những cơn sốt leo thang
feverishnesses fluctuate
Những cơn sốt dao động
his feverishnesses made it difficult for him to concentrate on his work.
Những đam mê mãnh liệt của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào công việc của mình.
she expressed her feverishnesses through her art.
Cô ấy thể hiện những đam mê mãnh liệt của mình qua nghệ thuật.
the feverishnesses of the crowd were palpable during the concert.
Sự hưng phấn của đám đông rất rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his feverishnesses were a reflection of his passion for the project.
Những đam mê mãnh liệt của anh ấy là sự phản ánh niềm đam mê của anh ấy với dự án.
feverishnesses can sometimes lead to rash decisions.
Những đam mê mãnh liệt đôi khi có thể dẫn đến những quyết định vội vàng.
in her feverishnesses, she forgot to eat.
Trong lúc hăng say, cô ấy quên ăn.
the feverishnesses of the athletes were evident before the competition.
Sự hăng hái của các vận động viên rất rõ ràng trước cuộc thi.
his feverishnesses were contagious, affecting everyone around him.
Những đam mê mãnh liệt của anh ấy lây lan, ảnh hưởng đến mọi người xung quanh.
she managed her feverishnesses with meditation.
Cô ấy kiểm soát những đam mê mãnh liệt của mình bằng thiền định.
the feverishnesses of the students were high during exam week.
Sự hăng hái của các sinh viên rất cao trong tuần thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay