high excitabilities
tính hưng phấn cao
nerve excitabilities
tính hưng phấn thần kinh
muscle excitabilities
tính hưng phấn cơ
cell excitabilities
tính hưng phấn tế bào
altered excitabilities
tính hưng phấn thay đổi
increased excitabilities
tính hưng phấn tăng lên
decreased excitabilities
tính hưng phấn giảm xuống
variable excitabilities
tính hưng phấn biến đổi
electrical excitabilities
tính hưng phấn điện
physiological excitabilities
tính hưng phấn sinh lý
different neurons have varying excitabilities.
các nơ-ron khác nhau có các mức độ kích thích khác nhau.
the excitabilities of muscle fibers can affect performance.
độ kích thích của các sợi cơ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
researchers study the excitabilities of cells to understand diseases.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về độ kích thích của tế bào để hiểu các bệnh.
high excitabilities can lead to increased sensitivity.
độ kích thích cao có thể dẫn đến tăng độ nhạy.
excitabilities vary between different types of neurons.
độ kích thích khác nhau giữa các loại nơ-ron khác nhau.
understanding excitabilities is crucial for neuroscience.
hiểu về độ kích thích rất quan trọng đối với khoa học thần kinh.
excitabilities can be influenced by external stimuli.
độ kích thích có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kích thích bên ngoài.
therapies may target the excitabilities of specific cells.
các liệu pháp có thể nhắm vào độ kích thích của các tế bào cụ thể.
altered excitabilities can lead to neurological disorders.
độ kích thích thay đổi có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.
scientists measure excitabilities to assess brain function.
các nhà khoa học đo độ kích thích để đánh giá chức năng não.
high excitabilities
tính hưng phấn cao
nerve excitabilities
tính hưng phấn thần kinh
muscle excitabilities
tính hưng phấn cơ
cell excitabilities
tính hưng phấn tế bào
altered excitabilities
tính hưng phấn thay đổi
increased excitabilities
tính hưng phấn tăng lên
decreased excitabilities
tính hưng phấn giảm xuống
variable excitabilities
tính hưng phấn biến đổi
electrical excitabilities
tính hưng phấn điện
physiological excitabilities
tính hưng phấn sinh lý
different neurons have varying excitabilities.
các nơ-ron khác nhau có các mức độ kích thích khác nhau.
the excitabilities of muscle fibers can affect performance.
độ kích thích của các sợi cơ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
researchers study the excitabilities of cells to understand diseases.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về độ kích thích của tế bào để hiểu các bệnh.
high excitabilities can lead to increased sensitivity.
độ kích thích cao có thể dẫn đến tăng độ nhạy.
excitabilities vary between different types of neurons.
độ kích thích khác nhau giữa các loại nơ-ron khác nhau.
understanding excitabilities is crucial for neuroscience.
hiểu về độ kích thích rất quan trọng đối với khoa học thần kinh.
excitabilities can be influenced by external stimuli.
độ kích thích có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kích thích bên ngoài.
therapies may target the excitabilities of specific cells.
các liệu pháp có thể nhắm vào độ kích thích của các tế bào cụ thể.
altered excitabilities can lead to neurological disorders.
độ kích thích thay đổi có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.
scientists measure excitabilities to assess brain function.
các nhà khoa học đo độ kích thích để đánh giá chức năng não.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay