fiats

[Mỹ]/ˈfiː.æts/
[Anh]/ˈfiː.æts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn hàng hoặc sự cho phép; Xe Fiat (thương hiệu Ý)

Cụm từ & Cách kết hợp

fiats and currencies

tiền tệ và ngoại tệ

legal fiats only

chỉ tiền tệ hợp pháp

fiats in circulation

tiền tệ lưu thông

fiats as payment

tiền tệ để thanh toán

digital fiats

tiền tệ kỹ thuật số

fiats for trade

tiền tệ để giao dịch

fiats and assets

tiền tệ và tài sản

fiats versus crypto

tiền tệ so với tiền điện tử

fiats in finance

tiền tệ trong tài chính

foreign fiats

tiền tệ nước ngoài

Câu ví dụ

governments often issue fiats to regulate the economy.

các chính phủ thường ban hành các sắc lệnh để điều chỉnh nền kinh tế.

many people rely on the stability of fiats for their savings.

nhiều người dựa vào sự ổn định của các fiat cho việc tiết kiệm của họ.

fiats can lose value due to inflation.

các fiat có thể mất giá trị do lạm phát.

the central bank controls the issuance of fiats.

ngân hàng trung ương kiểm soát việc phát hành các fiat.

some countries have adopted digital fiats to modernize their economy.

một số quốc gia đã áp dụng các fiat kỹ thuật số để hiện đại hóa nền kinh tế của họ.

fiats are often backed by the government’s promise.

các fiat thường được đảm bảo bởi lời hứa của chính phủ.

investors are cautious about the future of global fiats.

các nhà đầu tư thận trọng về tương lai của các fiat toàn cầu.

fiats are essential for everyday transactions in most countries.

các fiat là điều cần thiết cho các giao dịch hàng ngày ở hầu hết các quốc gia.

understanding the role of fiats is crucial for economic literacy.

hiểu vai trò của các fiat là điều quan trọng đối với trình độ hiểu biết về kinh tế.

fiats can be affected by political instability.

các fiat có thể bị ảnh hưởng bởi bất ổn chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay