fibroelastic tissue
mô sợi đàn hồi
fibroelastic fibers
sợi sợi đàn hồi
fibroelastic matrix
ma trận sợi đàn hồi
fibroelastic layer
lớp sợi đàn hồi
fibroelastic cartilage
sụn sợi đàn hồi
fibroelastic membrane
màng sợi đàn hồi
fibroelastic structure
cấu trúc sợi đàn hồi
fibroelastic component
thành phần sợi đàn hồi
fibroelastic support
hỗ trợ sợi đàn hồi
fibroelastic properties
tính chất sợi đàn hồi
the fibroelastic tissue provides flexibility to the organs.
mô sợi đàn hồi cung cấp sự linh hoạt cho các cơ quan.
fibroelastic fibers are essential for maintaining skin elasticity.
sợi sợi đàn hồi rất cần thiết để duy trì độ đàn hồi của da.
injuries can damage fibroelastic structures in the body.
chấn thương có thể gây tổn thương cho các cấu trúc sợi đàn hồi trong cơ thể.
researchers study fibroelastic properties in various tissues.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc tính sợi đàn hồi ở nhiều mô khác nhau.
fibroelastic membranes are found in many biological systems.
màng sợi đàn hồi được tìm thấy trong nhiều hệ thống sinh học.
the fibroelastic nature of the cartilage allows for movement.
tính chất sợi đàn hồi của sụn cho phép chuyển động.
fibroelastic connective tissue supports various organs.
mô liên kết sợi đàn hồi hỗ trợ nhiều cơ quan.
understanding fibroelastic properties can aid in medical research.
hiểu các đặc tính sợi đàn hồi có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
fibroelastic components are crucial in wound healing processes.
các thành phần sợi đàn hồi rất quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương.
the fibroelastic structure of blood vessels helps regulate blood flow.
cấu trúc sợi đàn hồi của mạch máu giúp điều hòa lưu lượng máu.
fibroelastic tissue
mô sợi đàn hồi
fibroelastic fibers
sợi sợi đàn hồi
fibroelastic matrix
ma trận sợi đàn hồi
fibroelastic layer
lớp sợi đàn hồi
fibroelastic cartilage
sụn sợi đàn hồi
fibroelastic membrane
màng sợi đàn hồi
fibroelastic structure
cấu trúc sợi đàn hồi
fibroelastic component
thành phần sợi đàn hồi
fibroelastic support
hỗ trợ sợi đàn hồi
fibroelastic properties
tính chất sợi đàn hồi
the fibroelastic tissue provides flexibility to the organs.
mô sợi đàn hồi cung cấp sự linh hoạt cho các cơ quan.
fibroelastic fibers are essential for maintaining skin elasticity.
sợi sợi đàn hồi rất cần thiết để duy trì độ đàn hồi của da.
injuries can damage fibroelastic structures in the body.
chấn thương có thể gây tổn thương cho các cấu trúc sợi đàn hồi trong cơ thể.
researchers study fibroelastic properties in various tissues.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đặc tính sợi đàn hồi ở nhiều mô khác nhau.
fibroelastic membranes are found in many biological systems.
màng sợi đàn hồi được tìm thấy trong nhiều hệ thống sinh học.
the fibroelastic nature of the cartilage allows for movement.
tính chất sợi đàn hồi của sụn cho phép chuyển động.
fibroelastic connective tissue supports various organs.
mô liên kết sợi đàn hồi hỗ trợ nhiều cơ quan.
understanding fibroelastic properties can aid in medical research.
hiểu các đặc tính sợi đàn hồi có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
fibroelastic components are crucial in wound healing processes.
các thành phần sợi đàn hồi rất quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương.
the fibroelastic structure of blood vessels helps regulate blood flow.
cấu trúc sợi đàn hồi của mạch máu giúp điều hòa lưu lượng máu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay