ficelles

[Mỹ]/fiˈsɛlz/
[Anh]/fiˈsɛlz/

Dịch

n. một kỹ thuật thông minh được sử dụng bởi các nghệ sĩ để lừa dối người xem (không phải là một kỹ năng nghệ thuật thực sự)

Cụm từ & Cách kết hợp

pulling ficelles

kéo ficelles

ficelles of life

ficelles của cuộc đời

ficelles in hand

ficelles trong tay

cutting ficelles

cắt ficelles

ficelles of fate

ficelles của số phận

tugging ficelles

với lực kéo ficelles

ficelles untied

ficelles đã được tháo ra

hidden ficelles

ficelles ẩn

ficelles of power

ficelles của quyền lực

ficelles of dreams

ficelles của những giấc mơ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay