fiddlehead

[Mỹ]/ˈfɪdəlhɛd/
[Anh]/ˈfɪdəlhɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những lá non cuộn tròn của một loại dương xỉ; đầu trang trí của một con tàu giống như một cây vĩ cầm
Word Forms
số nhiềufiddleheads

Cụm từ & Cách kết hợp

fiddlehead fern

măng trúc

fiddlehead salad

salad măng trúc

fiddlehead soup

súp măng trúc

fiddlehead recipe

công thức món măng trúc

fiddlehead dish

món măng trúc

fiddlehead pickles

dưa muối măng trúc

fiddlehead harvest

mùa thu hoạch măng trúc

fiddlehead market

chợ măng trúc

fiddlehead season

mùa măng trúc

fiddlehead flavor

vị măng trúc

Câu ví dụ

fiddlehead ferns are a delicious spring delicacy.

măng trúc là một món đặc sản mùa xuân thơm ngon.

many chefs love to incorporate fiddleheads into their dishes.

nhiều đầu bếp thích sử dụng măng trúc trong các món ăn của họ.

fiddleheads can be sautéed with garlic and olive oil.

măng trúc có thể xào với tỏi và dầu ô liu.

you should always wash fiddleheads thoroughly before cooking.

bạn nên rửa măng trúc kỹ lưỡng trước khi nấu.

fiddleheads have a unique and earthy flavor.

măng trúc có hương vị độc đáo và đậm đà.

some people enjoy pickling fiddleheads for a tangy snack.

một số người thích ngâm giấm măng trúc để làm món ăn vặt chua.

fiddleheads are often found in forested areas during spring.

măng trúc thường được tìm thấy ở các khu vực có rừng vào mùa xuân.

cooking fiddleheads can be a fun culinary adventure.

nấu măng trúc có thể là một cuộc phiêu lưu ẩm thực thú vị.

fiddleheads are rich in vitamins and minerals.

măng trúc giàu vitamin và khoáng chất.

in some cultures, fiddleheads are considered a seasonal treat.

trong một số nền văn hóa, măng trúc được coi là một món đặc sản theo mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay