fiddly task
nhiệm vụ lộn xộn
fiddly process
quy trình lộn xộn
A fiddly task like threading a needle often makes you frown.
Một nhiệm vụ rắc rối như luồn kim thường khiến bạn cau mày.
fiddly task
nhiệm vụ lộn xộn
fiddly process
quy trình lộn xộn
A fiddly task like threading a needle often makes you frown.
Một nhiệm vụ rắc rối như luồn kim thường khiến bạn cau mày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay