fide

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. FIDE (Fédération Internationale des Echecs) - Liên đoàn Cờ vua Thế giới.
Word Forms
số nhiềufides

Cụm từ & Cách kết hợp

bona fide

tín hiệu tốt

fideicommissary

người quản lý tín thác

semper fidelis

luôn trung thành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay