| số nhiều | fides |
bona fide
tín hiệu tốt
fideicommissary
người quản lý tín thác
semper fidelis
luôn trung thành
bona fide
tín hiệu tốt
fideicommissary
người quản lý tín thác
semper fidelis
luôn trung thành
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay