fidgetingly

[Mỹ]/ˈfɪdʒɪtɪŋli/
[Anh]/ˈfɪdʒɪtɪŋli/

Dịch

adv. theo cách bồn chồn; không yên.

Câu ví dụ

the child sat fidgetingly nervous during the long car ride.

Đứa trẻ ngồi lo lắng, bồn chồn trong suốt chuyến đi xe dài.

she waited fidgetingly impatient for her exam results.

Cô ấy chờ đợi bồn chồn, không kiên nhẫn để nhận kết quả thi.

he bounced his leg fidgetingly restless throughout the meeting.

Anh ấy bồn chồn đá chân không ngừng trong suốt cuộc họp.

the audience waited fidgetingly anxious for the curtain to rise.

Khán giả chờ đợi bồn chồn, lo lắng cho đến khi màn nhung được nâng lên.

she shifted her weight fidgetingly uneasy on the hard wooden bench.

Cô ấy bồn chồn, không thoải mái mà chuyển trọng lượng lên băng ghế gỗ cứng.

the dog paced fidgetingly agitated around the room when left alone.

Khi bị bỏ lại một mình, chú chó bồn chồn đi lại quanh phòng.

he tapped his fingers fidgetingly concerned about the unexpected news.

Anh ấy bồn chồn gõ ngón tay, lo lắng về tin tức bất ngờ.

she looked at her watch fidgetingly worried about missing her flight.

Cô ấy bồn chồn nhìn đồng hồ, lo lắng sẽ lỡ chuyến bay.

the children were fidgetingly excited about the upcoming birthday party.

Những đứa trẻ bồn chồn phấn khích về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.

he stood fidgetingly apprehensive outside the interview room.

Anh ấy bồn chồn đứng lo lắng bên ngoài phòng phỏng vấn.

she drummed her fingers fidgetingly jittery while waiting for her turn.

Cô ấy bồn chồn gõ ngón tay, bồn chồn trong khi chờ đến lượt.

he paced the floor fidgetingly on edge before the doctor delivered the diagnosis.

Anh ấy bồn chồn đi lại trên sàn nhà, căng thẳng trước khi bác sĩ đưa ra chẩn đoán.

she chewed her lip fidgetingly tense during the suspenseful thriller movie.

Cô ấy bồn chồn cắn môi, căng thẳng trong suốt bộ phim trinh thám kịch tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay