fieldings analysis
phân tích của Fielding
fieldings report
báo cáo của Fielding
fieldings data
dữ liệu của Fielding
fieldings strategy
chiến lược của Fielding
fieldings approach
cách tiếp cận của Fielding
fieldings overview
tổng quan của Fielding
fieldings practice
thực tiễn của Fielding
fieldings guidelines
quy tắc của Fielding
fieldings assessment
đánh giá của Fielding
fieldings metrics
các chỉ số của Fielding
fieldings are essential for understanding the dynamics of the game.
các kỹ năng bắt bóng là điều cần thiết để hiểu rõ động lực của trận đấu.
effective fieldings can greatly improve a team's performance.
kỹ năng bắt bóng hiệu quả có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của một đội.
coaches often emphasize the importance of fieldings in practice.
các huấn luyện viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng bắt bóng trong quá trình tập luyện.
players must focus on their fieldings to avoid errors.
các cầu thủ phải tập trung vào kỹ năng bắt bóng của họ để tránh mắc lỗi.
good fieldings can turn the game in your favor.
kỹ năng bắt bóng tốt có thể xoay chuyển cục diện trận đấu theo hướng có lợi cho bạn.
fieldings require both skill and teamwork.
kỹ năng bắt bóng đòi hỏi cả kỹ năng và tinh thần đồng đội.
during the match, fieldings were crucial for winning.
trong suốt trận đấu, kỹ năng bắt bóng là yếu tố then chốt để giành chiến thắng.
she practiced her fieldings every day to improve her game.
cô ấy luyện tập kỹ năng bắt bóng của mình mỗi ngày để cải thiện trình độ.
fieldings can often determine the outcome of a match.
kỹ năng bắt bóng thường có thể quyết định kết quả của một trận đấu.
the coach praised the team's fieldings after the game.
huấn luyện viên đã khen ngợi kỹ năng bắt bóng của đội sau trận đấu.
fieldings analysis
phân tích của Fielding
fieldings report
báo cáo của Fielding
fieldings data
dữ liệu của Fielding
fieldings strategy
chiến lược của Fielding
fieldings approach
cách tiếp cận của Fielding
fieldings overview
tổng quan của Fielding
fieldings practice
thực tiễn của Fielding
fieldings guidelines
quy tắc của Fielding
fieldings assessment
đánh giá của Fielding
fieldings metrics
các chỉ số của Fielding
fieldings are essential for understanding the dynamics of the game.
các kỹ năng bắt bóng là điều cần thiết để hiểu rõ động lực của trận đấu.
effective fieldings can greatly improve a team's performance.
kỹ năng bắt bóng hiệu quả có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của một đội.
coaches often emphasize the importance of fieldings in practice.
các huấn luyện viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng bắt bóng trong quá trình tập luyện.
players must focus on their fieldings to avoid errors.
các cầu thủ phải tập trung vào kỹ năng bắt bóng của họ để tránh mắc lỗi.
good fieldings can turn the game in your favor.
kỹ năng bắt bóng tốt có thể xoay chuyển cục diện trận đấu theo hướng có lợi cho bạn.
fieldings require both skill and teamwork.
kỹ năng bắt bóng đòi hỏi cả kỹ năng và tinh thần đồng đội.
during the match, fieldings were crucial for winning.
trong suốt trận đấu, kỹ năng bắt bóng là yếu tố then chốt để giành chiến thắng.
she practiced her fieldings every day to improve her game.
cô ấy luyện tập kỹ năng bắt bóng của mình mỗi ngày để cải thiện trình độ.
fieldings can often determine the outcome of a match.
kỹ năng bắt bóng thường có thể quyết định kết quả của một trận đấu.
the coach praised the team's fieldings after the game.
huấn luyện viên đã khen ngợi kỹ năng bắt bóng của đội sau trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay