throws

[Mỹ]/[θrəʊz]/
[Anh]/[θroʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present/future tense of throw) Đẩy, ném (thứ gì đó) bằng lực qua không khí; Khiến cho điều gì đó được hướng hoặc gửi đi; Có khả năng khiến điều gì đó được hướng hoặc gửi đi; Đẩy ra hoặc thải ra.
n. (third person singular present of throw) Hành động ném thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

throws a punch

đấm

throws caution

bỏ đi sự thận trọng

throws away

vứt bỏ

throws a party

tổ chức một bữa tiệc

throws light on

làm sáng tỏ

throws rocks

ném đá

throws a fit

tức giận điên cuồng

throws the ball

ném bóng

throws shade

xem thường

throws open

mở toang

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay