throws a punch
đấm
throws caution
bỏ đi sự thận trọng
throws away
vứt bỏ
throws a party
tổ chức một bữa tiệc
throws light on
làm sáng tỏ
throws rocks
ném đá
throws a fit
tức giận điên cuồng
throws the ball
ném bóng
throws shade
xem thường
throws open
mở toang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay