fierier debate
tranh luận sôi nổi
fierier competition
cuộc thi gay gắt
fierier passion
đam mê mãnh liệt
fierier argument
lập luận gay gắt
fierier conflict
xung đột gay gắt
fierier response
phản hồi mạnh mẽ
fierier rivalry
sự cạnh tranh khốc liệt
fierier fight
cuộc chiến gay gắt
fierier emotions
cảm xúc mãnh liệt
fierier challenge
thử thách gay gắt
her passion for cooking became fierier with each new recipe she tried.
Niềm đam mê nấu ăn của cô ấy ngày càng mãnh liệt hơn với mỗi công thức mới mà cô ấy thử.
the debate became fierier as the candidates exchanged heated arguments.
Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi các ứng cử viên trao đổi những lập luận nảy lửa.
as the game progressed, the fans' cheers grew fierier.
Khi trò chơi diễn ra, những tiếng cổ vũ của người hâm mộ ngày càng trở nên cuồng nhiệt hơn.
her determination to succeed was fierier than ever before.
Quyết tâm thành công của cô ấy mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
the rivalry between the two teams became fierier over the years.
Sự cạnh tranh giữa hai đội bóng ngày càng trở nên gay gắt hơn theo những năm tháng.
the discussion turned fierier when they touched upon sensitive topics.
Cuộc thảo luận trở nên gay gắt hơn khi họ đề cập đến những chủ đề nhạy cảm.
his love for adventure grew fierier after his first trip abroad.
Tình yêu phiêu lưu của anh ấy ngày càng mãnh liệt hơn sau chuyến đi nước ngoài đầu tiên của anh ấy.
the artist's latest work is fierier than anything she has created before.
Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ mạnh mẽ hơn bất cứ điều gì cô ấy từng tạo ra trước đây.
the political climate has become fierier in recent months.
Bầu không khí chính trị đã trở nên gay gắt hơn trong những tháng gần đây.
her speeches were always fierier when addressing youth issues.
Những bài phát biểu của cô ấy luôn mạnh mẽ hơn khi đề cập đến các vấn đề thanh niên.
fierier debate
tranh luận sôi nổi
fierier competition
cuộc thi gay gắt
fierier passion
đam mê mãnh liệt
fierier argument
lập luận gay gắt
fierier conflict
xung đột gay gắt
fierier response
phản hồi mạnh mẽ
fierier rivalry
sự cạnh tranh khốc liệt
fierier fight
cuộc chiến gay gắt
fierier emotions
cảm xúc mãnh liệt
fierier challenge
thử thách gay gắt
her passion for cooking became fierier with each new recipe she tried.
Niềm đam mê nấu ăn của cô ấy ngày càng mãnh liệt hơn với mỗi công thức mới mà cô ấy thử.
the debate became fierier as the candidates exchanged heated arguments.
Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn khi các ứng cử viên trao đổi những lập luận nảy lửa.
as the game progressed, the fans' cheers grew fierier.
Khi trò chơi diễn ra, những tiếng cổ vũ của người hâm mộ ngày càng trở nên cuồng nhiệt hơn.
her determination to succeed was fierier than ever before.
Quyết tâm thành công của cô ấy mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
the rivalry between the two teams became fierier over the years.
Sự cạnh tranh giữa hai đội bóng ngày càng trở nên gay gắt hơn theo những năm tháng.
the discussion turned fierier when they touched upon sensitive topics.
Cuộc thảo luận trở nên gay gắt hơn khi họ đề cập đến những chủ đề nhạy cảm.
his love for adventure grew fierier after his first trip abroad.
Tình yêu phiêu lưu của anh ấy ngày càng mãnh liệt hơn sau chuyến đi nước ngoài đầu tiên của anh ấy.
the artist's latest work is fierier than anything she has created before.
Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ mạnh mẽ hơn bất cứ điều gì cô ấy từng tạo ra trước đây.
the political climate has become fierier in recent months.
Bầu không khí chính trị đã trở nên gay gắt hơn trong những tháng gần đây.
her speeches were always fierier when addressing youth issues.
Những bài phát biểu của cô ấy luôn mạnh mẽ hơn khi đề cập đến các vấn đề thanh niên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay