fierce wind
gió dữ
fierce competition
cuộc cạnh tranh khốc liệt
fierce battle
cuộc chiến khốc liệt
fierce fire
ngọn lửa dữ
fiercest enemy
kẻ thù khốc liệt nhất
fierce look
nét mặt dữ dội
fierce storm
cơn bão dữ
fierce debate
cuộc tranh luận gay gắt
fiercely independent
rất độc lập
fiercely loyal
rất trung thành
the fier warriors stood their ground against the enemy army.
những chiến binh fier đứng vững trước quân địch.
she cast a fier look at anyone who dared to challenge her.
cô ta ném một cái nhìn fier tới bất kỳ ai dám thách thức cô.
the fier lion prowled through the tall grass, hunting its prey.
con sư tử fier rảo bước qua cỏ cao, săn mồi của nó.
his fier determination to succeed impressed everyone around him.
niềm quyết tâm fier của anh ấy để thành công đã ấn tượng tất cả mọi người xung quanh.
the knights were known for their fier courage in battle.
những hiệp sĩ nổi tiếng với lòng dũng cảm fier trong chiến đấu.
she wore a fier expression as she entered the competition hall.
cô ta mang một biểu hiện fier khi bước vào hội trường thi đấu.
the fier dragons guarded the ancient treasure night and day.
những con rồng fier canh giữ kho báu cổ đại đêm ngày.
his fier pride would not allow him to accept defeat gracefully.
niềm tự hào fier của anh ấy sẽ không cho phép anh ấy chấp nhận thất bại một cách dễ chịu.
the soldiers maintained their fier formation despite the heavy losses.
binh sĩ duy trì đội hình fier của họ bất chấp những tổn thất nặng nề.
she spoke with fier conviction that the truth would eventually prevail.
cô ta nói với niềm tin fier rằng sự thật cuối cùng sẽ chiến thắng.
the fier eagles nested on the highest peaks of the mountain range.
những con đại bàng fier làm tổ trên đỉnh cao nhất của dãy núi.
his fier gaze could make even the bravest knight tremble.
ánh nhìn fier của anh ấy có thể khiến ngay cả hiệp sĩ dũng cảm nhất cũng run rẩy.
fierce wind
gió dữ
fierce competition
cuộc cạnh tranh khốc liệt
fierce battle
cuộc chiến khốc liệt
fierce fire
ngọn lửa dữ
fiercest enemy
kẻ thù khốc liệt nhất
fierce look
nét mặt dữ dội
fierce storm
cơn bão dữ
fierce debate
cuộc tranh luận gay gắt
fiercely independent
rất độc lập
fiercely loyal
rất trung thành
the fier warriors stood their ground against the enemy army.
những chiến binh fier đứng vững trước quân địch.
she cast a fier look at anyone who dared to challenge her.
cô ta ném một cái nhìn fier tới bất kỳ ai dám thách thức cô.
the fier lion prowled through the tall grass, hunting its prey.
con sư tử fier rảo bước qua cỏ cao, săn mồi của nó.
his fier determination to succeed impressed everyone around him.
niềm quyết tâm fier của anh ấy để thành công đã ấn tượng tất cả mọi người xung quanh.
the knights were known for their fier courage in battle.
những hiệp sĩ nổi tiếng với lòng dũng cảm fier trong chiến đấu.
she wore a fier expression as she entered the competition hall.
cô ta mang một biểu hiện fier khi bước vào hội trường thi đấu.
the fier dragons guarded the ancient treasure night and day.
những con rồng fier canh giữ kho báu cổ đại đêm ngày.
his fier pride would not allow him to accept defeat gracefully.
niềm tự hào fier của anh ấy sẽ không cho phép anh ấy chấp nhận thất bại một cách dễ chịu.
the soldiers maintained their fier formation despite the heavy losses.
binh sĩ duy trì đội hình fier của họ bất chấp những tổn thất nặng nề.
she spoke with fier conviction that the truth would eventually prevail.
cô ta nói với niềm tin fier rằng sự thật cuối cùng sẽ chiến thắng.
the fier eagles nested on the highest peaks of the mountain range.
những con đại bàng fier làm tổ trên đỉnh cao nhất của dãy núi.
his fier gaze could make even the bravest knight tremble.
ánh nhìn fier của anh ấy có thể khiến ngay cả hiệp sĩ dũng cảm nhất cũng run rẩy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay